| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Anh Khang | 7 C | TKVL-00033 | Hướng dẫn làm bài tập và ôn tập vật lí 7 | NGUYỄN ĐỨC THÂM | 30/01/2026 | 33 |
| 2 | Bùi Chiến Thắng | 6 A | TTUT-145.99 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 145 tháng 3 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 3 | Bùi Đức Anh | 8 A | TTUT-129.34 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 129 tháng 11 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 4 | Bùi Đức Phương | 7 C | STKC-00184 | Điển hình tiên tiến và những bài học kinh nghiệm quý của ngành giáo dục và đào tạo Hải Dương | PHẠM TRUNG THANH | 30/01/2026 | 33 |
| 5 | Bùi Duy Minh Vũ | 7 C | TTUT-122.13 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 122 tháng 4 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 6 | Bùi Gia Hân | 7 B | SHCM-00004 | Nâng cao đạo đức cách mạng quét sạch chủ nghĩa cá nhân | HỒ CHÍ MINH | 05/02/2026 | 27 |
| 7 | Bùi Gia Huy | 9 A | TTUT-134.55 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 134 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 8 | Bùi Hà Trang | 9 B | TTUT-139.69 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 139 tháng 9 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 9 | Bùi Huy Hoàng | 7 A | TKNN-00056 | Bài tập trắc nghiệm tiếng anh 7 | TỨ ANH | 04/02/2026 | 28 |
| 10 | Bùi Huy Hoàng | 7 C | SGK7-00513 | Mĩ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYỂN | 28/10/2025 | 127 |
| 11 | Bùi Khôi Nguyên | 8 A | TKPL-00068 | Tìm hiểu các quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh trật tự ATXH và phòng chống TNXH | VŨ ANH TUẤN | 29/01/2026 | 34 |
| 12 | Bùi Lê Khánh Vy | 7 A | THTT-440.24 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 440 tháng 2 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/02/2026 | 7 |
| 13 | Bùi Linh Chi | 6 B | TTUT-137.67 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 137+138 tháng 7+8 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 14 | Bùi Mạnh Đạt | 7 C | SHCM-00062 | Thơ văn Hồ Chí Minh | HỒ CHÍ MINH | 30/01/2026 | 33 |
| 15 | Bùi Minh Thư | 7 A | THTT-446.36 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 446 tháng 8 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/02/2026 | 7 |
| 16 | Bùi Ngọc Nhật Duy | 9 A | TTUT-137.64 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 137+138 tháng 7+8 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 17 | Bùi Ngọc Nhung | 6 A | TTUT-140.71 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 140 tháng 10 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 18 | Bùi Phương Thảo | 8 B | TTUT-131.47 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 19 | Bùi Tất Toàn | 9 B | TTUT-141.78 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 141 tháng 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 20 | Bùi Thanh Thúy | 8 A | STKC-00205 | Tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ thư viện trường phổ thông | VŨ BÁ HÒA | 05/02/2026 | 27 |
| 21 | Bùi Thị Hằng | | NVK7-00187 | Ngữ văn 7 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/12/2025 | 86 |
| 22 | Bùi Thị Hằng | | NVK9-00230 | Lịch sử và Địa lý 9 SGV | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 177 |
| 23 | Bùi Thị Hằng | | SGK6-00394 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 177 |
| 24 | Bùi Thị Hằng | | TKNV-00506 | Tuyển tập đề kiểm tra môn Ngữ văn 7 | KIỀU BẮC | 08/09/2025 | 177 |
| 25 | Bùi Thị Hằng | | TKNV-00500 | 100 bài làm văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 08/09/2025 | 177 |
| 26 | Bùi Thị Hằng | | TKNV-00488 | Bồi dưỡng Ngữ văn 7 | LÊ XUÂN SOAN | 08/09/2025 | 177 |
| 27 | Bùi Thị Hằng | | TKNV-00493 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 08/09/2025 | 177 |
| 28 | Bùi Thị Hằng | | NVK6-00173 | Lịch sử và Địa lí 6 SGV | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 177 |
| 29 | Bùi Thị Hằng | | NVK7-00183 | Ngữ văn 7 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 30 | Bùi Thị Hằng | | NVK7-00184 | Ngữ văn 7 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 31 | Bùi Thị Hằng | | SGK8-00479 | Lịch sử và Địa lý 8 | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 177 |
| 32 | Bùi Thị Hằng | | NVK8-00246 | Lịch sử và Địa lý 8 SGV | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 177 |
| 33 | Bùi Thị Hằng | | SGK8-00484 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 8(Phần Lịch sử) | TRỊNH ĐÌNH TÙNG | 08/09/2025 | 177 |
| 34 | Bùi Thị Hằng | | SGK6-00229 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 35 | Bùi Thị Hằng | | SGK6-00228 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 36 | Bùi Thị Hằng | | NVK6-00169 | Ngữ văn 6 tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 37 | Bùi Thị Hằng | | NVK8-00222 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Lịch sử 8 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 08/09/2025 | 177 |
| 38 | Bùi Thị Hằng | | NVK8-00055 | Lịch sử 8 | PHAN NGỌC LIÊN | 08/09/2025 | 177 |
| 39 | Bùi Thị Hằng | | NVK9-00028 | Ngữ văn 9 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 08/09/2025 | 177 |
| 40 | Bùi Thị Hằng | | NVK9-00031 | Ngữ văn 9 Tập 2 | NGUYỄN KHẮC PHI | 08/09/2025 | 177 |
| 41 | Bùi Thị Hằng | | NVK7-00161 | Lịch sử 7 | PHAN NGỌC LIÊN | 08/09/2025 | 177 |
| 42 | Bùi Thị Hằng | | SNV-00179 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Lịch sử THCS | PHAN NGỌC LIÊN | 08/09/2025 | 177 |
| 43 | Bùi Thị Hằng | | TKLS-00221 | Ôn tập tự kiểm tra đánh giá lịch sử 8 | NGUYỄN THỊ BÍCH | 08/09/2025 | 177 |
| 44 | Bùi Thị Hằng | | TKNV-00511 | Hướng dẫn làm bài kiểm tra định kỳ, đề giao lưu học sinh giỏi ngữ văn lớp 6 | LÊ NGA | 08/09/2025 | 177 |
| 45 | Bùi Thị Hằng | | SGK9-00466 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 9 phần lịch sử SGK | NGUYỄN NGỌC CƠ | 08/09/2025 | 177 |
| 46 | Bùi Thị Hằng | | NVK6-00166 | Ngữ văn 6 tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 181 |
| 47 | Bùi Thị Hằng | | SGK6-00226 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 181 |
| 48 | Bùi Thị Hoa | | SGK6-00367 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 20/08/2025 | 196 |
| 49 | Bùi Thị Hoa | | NVK6-00168 | Ngữ văn 6 tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 196 |
| 50 | Bùi Thị Hoa | | NVK9-00206 | Ngữ văn 9 tập 2 SGV | NGUYẾN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 196 |
| 51 | Bùi Thị Hoa | | NVK9-00203 | Ngữ văn 9 tập 1 SGV | NGUYẾN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 196 |
| 52 | Bùi Thị Hoa | | SGK9-00474 | Ngữ văn 9 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 196 |
| 53 | Bùi Thị Hoa | | SGK9-00471 | Ngữ văn 9 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 196 |
| 54 | Bùi Thị Hoa | | NVK8-00245 | Lịch sử và Địa lý 8 SGV | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 177 |
| 55 | Bùi Thị Hoa | | SGK7-00440 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 56 | Bùi Thị Hoa | | NVK6-00174 | Lịch sử và Địa lí 6 SGV | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 177 |
| 57 | Bùi Thị Hoa | | SGK6-00227 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 58 | Bùi Thị Hoa | | SNV-00178 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Lịch sử THCS | PHAN NGỌC LIÊN | 08/09/2025 | 177 |
| 59 | Bùi Thị Hoa | | SGK7-00438 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 60 | Bùi Thị Hoa | | TKPL-00037 | Những đổi mới của luật giáo dục năm 2005 | HÁN THỊ VÂN KHÁNH | 08/09/2025 | 177 |
| 61 | Bùi Thị Hoa | | SGK6-00366 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 177 |
| 62 | Bùi Thị Hoa | | SGK6-00242 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 177 |
| 63 | Bùi Thị Hoa | | SGK6-00240 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 177 |
| 64 | Bùi Thị Hoa | | SGK7-00445 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 177 |
| 65 | Bùi Thị Hoa | | SGK7-00503 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 177 |
| 66 | Bùi Thị Hoa | | SGK8-00480 | Lịch sử và Địa lý 8 | VŨ MINH GIANG | 12/09/2025 | 173 |
| 67 | Bùi Thị Hồng Nhung | 8 A | STKC-00183 | Điển hình tiên tiến và những bài học kinh nghiệm quý của ngành giáo dục và đào tạo Hải Dương | PHẠM TRUNG THANH | 29/01/2026 | 34 |
| 68 | Bùi Thị Ngọc Thư | 7 C | SHCM-00058 | Chuyện kể từ làng sen | CHU TRỌNG HUYẾN | 06/02/2026 | 26 |
| 69 | Bùi Thị Thanh Tâm | 9 B | TTUT-139.70 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 139 tháng 9 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 70 | Bùi Thị Thùy Linh | 6 A | CDTG-00021 | Thế giới trong ta Chuyên đề 135 số 11 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 71 | Bùi Thị Trà My | 6 C | KHGD-00009 | Tạp chí khoa học giáo dục số 96 tháng 9 năm 2013 | VIÊN CHIẾN LƯỢC VÀ CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC | 25/02/2026 | 7 |
| 72 | Bùi Văn Thành | 9 B | TGTT-00005 | Thế giới trong ta số 418 tháng 3 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 73 | Bùi Văn Trọng | 6 C | TTUT-141.80 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 141 tháng 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 74 | Bùi Văn Tú | 9 B | TTUT-142.87 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 142 tháng 12 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 75 | Bùi Văn Tú | 9 B | TTUT-139.68 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 139 tháng 9 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 76 | Bùi Việt Anh | 8 A | TTUT-125.27 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 125+126 tháng 7+8 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 77 | Cao Bình Minh | 8 A | TKSH-00050 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập Sinh học 8 | HUỲNH VĂN HOÀI | 05/02/2026 | 27 |
| 78 | Cao Văn Hạnh | | SGK6-00194 | Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 176 |
| 79 | Cao Văn Hạnh | | SGK6-00198 | Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 176 |
| 80 | Cao Văn Hạnh | | SGK6-00200 | Bài tập Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 176 |
| 81 | Cao Văn Hạnh | | SGK6-00203 | Bài tập Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 176 |
| 82 | Cao Văn Hạnh | | NVK6-00148 | Toán 6 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 176 |
| 83 | Đặng Anh Tuấn | | SNV-00252 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên THCS chu kì III (2004 - 2007) môn Tiếng Anh Quyển 2 | VŨ THỊ LỢI | 17/09/2025 | 168 |
| 84 | Đặng Anh Tuấn | | SNV-00249 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên THCS chu kì III (2004 - 2007) môn Tiếng Anh Quyển 1 | NGUYỄN HẠNH DUNG | 17/09/2025 | 168 |
| 85 | Đặng Anh Tuấn | | SGK6-00448 | Tiếng anh 6 SBT tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 168 |
| 86 | Đặng Anh Tuấn | | SGK6-00455 | Tiếng anh 6 SBT tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 168 |
| 87 | Đặng Anh Tuấn | | SGK6-00268 | Tiếng anh 6 SHS tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 168 |
| 88 | Đặng Anh Tuấn | | SGK6-00269 | Tiếng anh 6 SHS tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 168 |
| 89 | Đặng Anh Tuấn | | NVK6-00184 | Tiếng anh 6 SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 168 |
| 90 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00474 | Bài tập Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 91 | Đặng Đình Toản | | NVK7-00175 | Toán 7 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 92 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00480 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 93 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00398 | Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 94 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00472 | Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 30/10/2025 | 125 |
| 95 | Đặng Đình Toản | | SGK8-00463 | Bài tập Tin học 8 | HỒ SỸ ĐÀM | 08/09/2025 | 177 |
| 96 | Đặng Đình Toản | | SGK8-00461 | Tin học 8 | HỒ SỸ ĐÀM | 08/09/2025 | 177 |
| 97 | Đặng Đình Toản | | NVK6-00160 | Tin học 6 SGV | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 177 |
| 98 | Đặng Đình Toản | | NVK6-00150 | Toán 6 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 99 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00220 | Bài tập Tin học 6 SGK | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 177 |
| 100 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00219 | Tin học 6 SGK | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 177 |
| 101 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00202 | Bài tập Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 102 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00201 | Bài tập Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 103 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00196 | Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 104 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00193 | Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 105 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00416 | Bài tập Tin học 7 | HỒ SỸ ĐÀM | 08/09/2025 | 177 |
| 106 | Đặng Đình Toản | | NVK7-00179 | Tin học 7 SGV | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 177 |
| 107 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00411 | Tin học 7 | HỒ SỸ ĐÀM | 08/09/2025 | 177 |
| 108 | Đặng Đình Toản | | SGK9-00409 | Tin học 9 Bản mẫu | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 177 |
| 109 | Đặng Gia Huy | 6 C | TKPL-00059 | Hòa giải ở cơ sở | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 28/01/2026 | 35 |
| 110 | Đặng Huy Hoàng Thành | 9 B | CDTG-00023 | Thế giới trong ta Chuyên đề 136 số 12 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 111 | Đặng Khánh Hà | 7 A | KHGD-00013 | Tạp chí khoa học giáo dục số 101 tháng 2 năm 2014 | VIÊN CHIẾN LƯỢC VÀ CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC | 25/02/2026 | 7 |
| 112 | Đặng Khánh Hà | 7 A | KHGD-00012 | Tạp chí khoa học giáo dục số 100 tháng 1 năm 2014 | VIÊN CHIẾN LƯỢC VÀ CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC | 25/02/2026 | 7 |
| 113 | Đặng Thái Việt | 8 B | CDTG-00012 | Thế giới trong ta Chuyên đề 132 số 6 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 114 | Đặng Thị Ngọc Tú | 7 A | THTT-432.11 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 432 tháng 6 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/02/2026 | 7 |
| 115 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00086 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 06/11/2025 | 118 |
| 116 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00087 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 06/11/2025 | 118 |
| 117 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00075 | Nâng cao phát triển Toán 9 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 06/11/2025 | 118 |
| 118 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00426 | Nâng cao phát triển toán 9 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 06/11/2025 | 118 |
| 119 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00064 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 06/11/2025 | 118 |
| 120 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00065 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 06/11/2025 | 118 |
| 121 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00074 | Nâng cao phát triển Toán 9 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 06/11/2025 | 118 |
| 122 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00438 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 Tập 2 | TÔN THÂN | 08/09/2025 | 177 |
| 123 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00448 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 Tập 1 | CUNG THẾ ANH | 08/09/2025 | 177 |
| 124 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00449 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 Tập 2 | CUNG THẾ ANH | 08/09/2025 | 177 |
| 125 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00435 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 Tập 1 | TÔN THÂN | 08/09/2025 | 177 |
| 126 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00437 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 Tập 2 | TÔN THÂN | 08/09/2025 | 177 |
| 127 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00445 | Toán 9 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 128 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00446 | Toán 9 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 129 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00451 | Bài tập Toán 9 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 130 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00489 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 131 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00454 | Bài tập Toán 9 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 132 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00433 | Toán 8 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 133 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00439 | Bài tập Toán 8 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 134 | Đặng Thị Yến | | NVK8-00244 | Công nghệ 8 SGV | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 177 |
| 135 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00458 | Bài tập Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 177 |
| 136 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00455 | Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 177 |
| 137 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00444 | Bài tập Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 138 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00438 | Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 139 | Đặng Thị Yến | | NVK8-00243 | Công nghệ 8 SGV | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 177 |
| 140 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00459 | Bài tập Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 177 |
| 141 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00456 | Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 177 |
| 142 | Đặng Thị Yến | | NVK9-00010 | Vật lí 9 | VŨ QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 143 | Đặng Thị Yến | | NVK8-00260 | Toán 8 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 144 | Đặng Thị Yến | | TKVL-00090 | 400 bài tập vật lí 9 | PHAN HOÀNG VĂN | 08/09/2025 | 177 |
| 145 | Đặng Thị Yến | | TKVL-00074 | Bài tập chọn lọc và nâng cao vật lí 9 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 08/09/2025 | 177 |
| 146 | Đặng Thị Yến | | NVK7-00173 | Toán 7 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 147 | Đặng Thị Yến | | SGK7-00393 | Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 148 | Đặng Thị Yến | | NVK9-00009 | Vật lí 9 | VŨ QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 149 | Đặng Thị Yến | | NVK6-00151 | Khao học tự nhiên 6 SGV | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 150 | Đặng Thị Yến | | SGK6-00208 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 151 | Đặng Thị Yến | | SGK6-00207 | Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 152 | Đặng Thị Yến | | NVK8-00032 | Công nghệ công nghiệp 8 | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 08/09/2025 | 177 |
| 153 | Đặng Thị Yến | | SGK7-00397 | Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 154 | Đặng Thị Yến | | SGK7-00403 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 155 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00204 | Nâng cao phát triển Toán 8 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 08/09/2025 | 177 |
| 156 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00212 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2025 | 177 |
| 157 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00213 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2025 | 177 |
| 158 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00214 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2025 | 177 |
| 159 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00216 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2025 | 177 |
| 160 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00215 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2025 | 177 |
| 161 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00203 | Nâng cao phát triển Toán 8 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 08/09/2025 | 177 |
| 162 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00443 | Bài tập Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 163 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00436 | Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 164 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00510 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 165 | Đặng Thị Yến | | NVK8-00255 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 166 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00389 | Toán 9 Tập 1 Bản mẫu | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 167 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00394 | Toán 9 Tập 2 Bản mẫu | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 168 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00432 | Hoạt động trải nghiệm 9 Bản mẫu | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 169 | Đặng Thị Yến | | NVK9-00195 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 170 | Đặng Văn Hiếu | 9 A | TGTT-00071 | Thế giới trong ta số 445 tháng 6 năm 2015 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 22/12/2025 | 72 |
| 171 | Đặng Văn Hiếu | 9 A | TCGD-00062 | Tạp chí Giáo dục Số 381 ki 1 tháng 5 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 22/12/2025 | 72 |
| 172 | Đặng Văn Hiếu | 9 A | CDTG-00010 | Thế giới trong ta Chuyên đề 131 số 5 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 173 | Đào Quốc An | 6 B | TTUT-130.40 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 130tháng 12 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 174 | Đào Thị Thắm | | SGK7-00418 | Công nghệ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 10/02/2026 | 22 |
| 175 | Đào Thị Thắm | | SGK7-00408 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 08/09/2025 | 177 |
| 176 | Đào Thị Thắm | | SGK8-00449 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 177 |
| 177 | Đào Thị Thắm | | SGK8-00445 | Khoa học tự nhiên 8 | MAI VĂN SỸ | 08/09/2025 | 177 |
| 178 | Đào Thị Thắm | | NVK8-00263 | Khoa học tự nhiên 8 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 177 |
| 179 | Đào Thị Thắm | | SGK7-00407 | Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 180 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00455 | Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 177 |
| 181 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00458 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 177 |
| 182 | Đào Thị Thắm | | NVK9-00189 | Khoc học tự nhiên 9 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 177 |
| 183 | Đào Thị Thắm | | SGK6-00381 | Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 184 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00526 | Bài tập Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Trồng cây ăn quả | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 177 |
| 185 | Đào Thị Thắm | | NVK9-00224 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Trồng cây ăn quả | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 177 |
| 186 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00521 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Trồng cây ăn quả | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 177 |
| 187 | Đào Thị Thắm | | SGK6-00386 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 188 | Đào Thị Thắm | | NVK6-00152 | Khao học tự nhiên 6 SGV | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 189 | Đào Thị Thắm | | NVK7-00206 | Khoa học tự nhiên 7 SGV | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 190 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00507 | Công nghệ 9 Định hướng nghề nghiệp | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 177 |
| 191 | Đào Thị Thắm | | SGK8-00448 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 177 |
| 192 | Đào Thị Thắm | | SGK7-00419 | Công nghệ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 177 |
| 193 | Đào Thị Thắm | | NVK8-00265 | Khoa học tự nhiên 8 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 177 |
| 194 | Đào Thị Thắm | | TKSH-00074 | Bồi dưỡng lí thuyết và bài tập Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 08/09/2025 | 177 |
| 195 | Đào Thị Thắm | | TKSH-00072 | Ôn tập và kiểm tra Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 08/09/2025 | 177 |
| 196 | Đào Thị Thắm | | TKSH-00071 | Ôn tập và kiểm tra Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 08/09/2025 | 177 |
| 197 | Đào Thị Thắm | | TKSH-00076 | Bồi dưỡng lí thuyết và bài tập Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 08/09/2025 | 177 |
| 198 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00397 | Khoa học tự nhiên 9 Bản mẫu | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 177 |
| 199 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00413 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp, mô đun chế biến thực phẩm Bản mẫu | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 177 |
| 200 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00421 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun trồng cây ăn quả Bản mẫu | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 177 |
| 201 | Đào Thị Thắm | | NVK8-00254 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 202 | Đào Thị Thắm | | SGK8-00511 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 203 | Đào Thị Thắm | | SGK8-00509 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 204 | Đinh Bảo Lê | 7 C | TTUT-127.28 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 127 tháng 9 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 205 | Đinh Xuân Hải | 7 A | TKSH-00027 | Vở bài tâp Sinh học 7 | NGÔ VĂN HƯNG | 28/01/2026 | 35 |
| 206 | Đỗ An Bình | 6 B | TTUT-133.55 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 207 | Đỗ Hoàng Anh | 6 C | TKNN-00031 | 150 bài tạp trắc nghiệm tiếng anh lớp 6 | MAI VI PHƯƠNG | 28/01/2026 | 35 |
| 208 | Đỗ Hồng Duyên | 7 A | THTT-446.35 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 446 tháng 8 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/02/2026 | 7 |
| 209 | Đỗ Huy Hoàng | 7 B | TKSH-00025 | Bài tập Sinh học 7 | TRẦN NGỌC OANH | 29/01/2026 | 34 |
| 210 | Đỗ Thị Hồng Hạnh | 6 C | STKC-00198 | Thanh Hà đất và người thân thiện | NGUYỄN HUYỀN MY | 28/01/2026 | 35 |
| 211 | Đỗ Vinh Quang | 7 C | TTUT-127.30 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 127 tháng 9 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 212 | Đồng Hoàng Ngân | 7 A | TKVL-00036 | Luyện tập Vật lí 7 | NGUYỄN VĂN HÒA | 04/02/2026 | 28 |
| 213 | Dương Xuân Phước | 7 C | TTUT-127.29 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 127 tháng 9 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 214 | Hà Mai Vy | 8 B | TTUT-137.66 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 137+138 tháng 7+8 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 215 | Hà Mai Vy | 8 B | CDTG-00003 | Thế giới trong ta Chuyên đề 127 số 1 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 22/12/2025 | 72 |
| 216 | Hà Mai Vy | 8 B | SGK8-00499 | Âm nhạc 8 | ĐỖ THANH HIÊN | 07/01/2026 | 56 |
| 217 | Hoàng Công Minh | 8 B | TCGD-00012 | Tạp chí Giáo dục Số 315 ki 1 tháng 8 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/02/2026 | 8 |
| 218 | Hoàng Diệu Linh | 6 C | STKC-00203 | Phương pháp và kinh nghiệm tuyên truyền giới thiệu sách trong thư viện trường học | LÊ THI CHINH | 04/02/2026 | 28 |
| 219 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00469 | Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/10/2025 | 135 |
| 220 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00395 | Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 221 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00404 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 222 | Hoàng Đức Đô | | TKTO-00463 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao toán 7 | ĐẶNG ĐỨC TẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 223 | Hoàng Đức Đô | | TKTO-00450 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 Tập 2 | CUNG THẾ ANH | 08/09/2025 | 177 |
| 224 | Hoàng Đức Đô | | NVK9-00001 | Toán 9 Tập 1 | PHAN ĐỨC CHÍNH | 08/09/2025 | 177 |
| 225 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00394 | Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 226 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00401 | Bài tập Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 227 | Hoàng Đức Đô | | SGK6-00199 | Bài tập Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 228 | Hoàng Đức Đô | | SGK6-00195 | Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 229 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00396 | Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 230 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00402 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 177 |
| 231 | Hoàng Đức Đô | | SGK9-00449 | Bài tập Toán 9 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 196 |
| 232 | Hoàng Đức Đô | | NVK9-00186 | Toán 9 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 196 |
| 233 | Hoàng Đức Đô | | NVK8-00262 | Toán 8 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 196 |
| 234 | Hoàng Đức Đô | | SGK8-00440 | Bài tập Toán 8 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 196 |
| 235 | Hoàng Đức Đô | | SGK8-00434 | Toán 8 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 196 |
| 236 | Hoàng Đức Đô | | SGK9-00443 | Toán 9 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 196 |
| 237 | Hoàng Đức Trường An | 6 B | TTUT-130.39 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 130tháng 12 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 238 | Hoàng Đức Việt Anh | 8 A | TTUT-129.36 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 129 tháng 11 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 239 | Hoàng Khánh Vân Linh | 6 C | SHCM-00022 | Sửa đổi lối làm việc | HỒ CHÍ MINH | 04/02/2026 | 28 |
| 240 | Hoàng Mai Hương | 9 A | TGTT-00003 | Thế giới trong ta số 417 tháng 2 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 241 | Hoàng Minh Trang | 6 A | TTUT-142.86 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 142 tháng 12 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 242 | Hoàng Ngô Gia | 9 A | TTUT-137.63 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 137+138 tháng 7+8 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 243 | Hoàng Thị Nữ | | SGK6-00327 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 244 | Hoàng Thị Nữ | | SGK7-00432 | Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 245 | Hoàng Thị Nữ | | NVK6-00171 | Ngữ văn 6 tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 246 | Hoàng Thị Nữ | | NVK8-00236 | Ngữ văn 8 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 247 | Hoàng Thị Nữ | | SGK8-00466 | Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 248 | Hoàng Thị Nữ | | SGK8-00470 | Ngữ văn 8 Tập 2 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 249 | Hoàng Thị Nữ | | SGK7-00444 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 177 |
| 250 | Hoàng Thị Nữ | | SGK6-00237 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 251 | Hoàng Thị Nữ | | SGK6-00262 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 252 | Hoàng Thị Nữ | | NVK7-00021 | Ngữ văn 7 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 08/09/2025 | 177 |
| 253 | Hoàng Thị Nữ | | STKC-00420 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 8 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 08/09/2025 | 177 |
| 254 | Hoàng Thị Nữ | | STKC-00407 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 08/09/2025 | 177 |
| 255 | Hoàng Thị Nữ | | STKC-00419 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 7 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 08/09/2025 | 177 |
| 256 | Hoàng Thị Nữ | | TKNV-00482 | Tài liệu học tập Ngữ văn Hải Dương( Dành cho học sinh THCS) | PHẠM XUÂN KHANG | 08/09/2025 | 177 |
| 257 | Hoàng Thị Nữ | | TKLS-00277 | Tài liệu học tập lịch sử tỉnh Hải Dương: Dành cho học sinh THCS | UBND huyện Thanh Hà | 08/09/2025 | 177 |
| 258 | Hoàng Thị Nữ | | TKNV-00422 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Ngữ văn Hải Dương | NGUYỄN THỊ TIẾN | 08/09/2025 | 177 |
| 259 | Hoàng Thị Nữ | | TKNV-00510 | Hướng dẫn làm các dạng bài văn lớp 6 | LÊ NGA | 08/09/2025 | 177 |
| 260 | Hoàng Thị Nữ | | TKNV-00513 | Hướng dẫn làm bài kiểm tra định kỳ, đề giao lưu học sinh giỏi ngữ văn lớp 8 | LÊ NGA | 08/09/2025 | 177 |
| 261 | Hoàng Thị Nữ | | SGK6-00233 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 262 | Hoàng Thị Nữ | | NVK6-00170 | Ngữ văn 6 tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 263 | Hoàng Thị Nữ | | NVK7-00182 | Ngữ văn 7 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/12/2025 | 86 |
| 264 | Hoàng Thị Nữ | | SGK7-00436 | Ngữ văn 7 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/12/2025 | 86 |
| 265 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK9-00460 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 177 |
| 266 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK6-00384 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 267 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK6-00382 | Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 268 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK8-00450 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 177 |
| 269 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK8-00446 | Khoa học tự nhiên 8 | MAI VĂN SỸ | 08/09/2025 | 177 |
| 270 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK7-00410 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 08/09/2025 | 177 |
| 271 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK7-00406 | Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 272 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK9-00457 | Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 177 |
| 273 | Hoàng Thị Thanh Giang | | NVK9-00191 | Khoc học tự nhiên 9 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 177 |
| 274 | Hoàng Thị Thanh Giang | | TKHH-00126 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Hóa học 8 theo chuyên đề | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 08/09/2025 | 177 |
| 275 | Hoàng Thị Xuân Anh | 8 A | TTUT-129.37 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 129 tháng 11 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 276 | Hoàng Thị Yến Vy | 8 A | STKC-00204 | Bảng phân loại tài liệu trong thư viện trường phổ thông | VŨ BÁ HÒA | 05/02/2026 | 27 |
| 277 | Hoàng Văn Cảng | | SGK9-00499 | Âm nhạc 9 SGK | ĐỖ THANH HIÊN | 09/09/2025 | 176 |
| 278 | Hoàng Văn Cảng | | SGK7-00429 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 279 | Hoàng Văn Cảng | | SGK6-00251 | Âm nhạc 6 SGK | ĐỖ THANH HIÊN | 08/09/2025 | 177 |
| 280 | Hoàng Văn Cảng | | SGK6-00213 | Công nghệ 6 SGK | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 177 |
| 281 | Hoàng Văn Cảng | | SGK6-00259 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 282 | Hoàng Văn Huy | 7 B | TKCD-00012 | Bài tập giáo dục công dân 7 | NGUYỄN HỮU KHẢI | 14/11/2025 | 110 |
| 283 | Hoàng Văn Huy | 7 B | TTUT-135.61 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 5+6 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 284 | Lại Thị Hồng Loan | 6 B | STKC-00167 | Thế giới con người những điều kì lạ: Đời sống xã hội | ELICOM | 30/01/2026 | 33 |
| 285 | Lê Anh Quân | 8 B | TGTT-00011 | Thế giới trong ta số 422 tháng 7 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 286 | Lê Anh Tú | 9 B | TTUT-144.95 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 144 tháng 2 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 287 | Lê Bảo An | 6 B | TTUT-135.58 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 5+6 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 288 | Lê Bảo Nhã | 6 C | TTUT-143.89 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 143 tháng 1 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 289 | Lê Bảo Trâm | 9 B | TTUT-139.71 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 139 tháng 9 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 290 | Lê Đức Long | 8 B | CDTG-00011 | Thế giới trong ta Chuyên đề 131 số 5 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 291 | Lê Hoàng Anh | 6 B | TTUT-133.53 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 292 | Lê Hoàng Huy | 6 A | TGTT-00007 | Thế giới trong ta số 419 tháng 4 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 293 | Lê Hồng Đăng Khoa | 8 A | SHCM-00070 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 8 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 29/01/2026 | 34 |
| 294 | Lê Minh Huy | 9 A | TTUT-134.54 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 134 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 295 | Lê Minh Thảo Nguyên | 6 C | TTUT-145.100 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 145 tháng 3 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 296 | Lê Minh Trang | 9 B | TCGD-00016 | Tạp chí Giáo dục Số 319 ki 1 tháng 10 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/02/2026 | 8 |
| 297 | Lê Thanh Bình | 6 B | STKC-00170 | Thế giới con người những điều kì lạ: Vượt lên bản thân | ELICOM | 30/01/2026 | 33 |
| 298 | Lê Thanh Bình | 6 C | TKNN-00032 | 150 bài tạp trắc nghiệm tiếng anh lớp 6 | MAI VI PHƯƠNG | 28/01/2026 | 35 |
| 299 | Lê Thị Bảo Ngọc | 7 A | SHCM-00063 | Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục và đào tạo | PHẠM NGỌC ANH | 28/01/2026 | 35 |
| 300 | Lê Thị Lương | | TKTN-00250 | Doraemon bóng chày tập 4 | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 177 |
| 301 | Lê Thị Lương | | TKTN-00251 | Doraemon bóng chày tập 7 | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 177 |
| 302 | Lê Thị Lương | | TKTN-00246 | Doraemon tập 41 Chú mèo máy đến từ tương lai | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 177 |
| 303 | Lê Thị Lương | | TKTN-00248 | Đội quân Doraemon đặc biệt tập 6 | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 177 |
| 304 | Lê Thị Lương | | TKTN-00239 | Doraemon tập 13 Nobita và mê cung thiếc | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 177 |
| 305 | Lê Thị Lương | | TKTN-00258 | 999 câu đố luyện trí thông minh | TIẾN ĐỨC | 08/09/2025 | 177 |
| 306 | Lê Thị Lương | | TKTN-00237 | Doraemon tập 12 tên lửa nhận diện | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 177 |
| 307 | Lê Thị Lương | | TKTN-00232 | Doraemon tập 2 Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 177 |
| 308 | Lê Thị Ngọc Bích | 8 A | TTUT-123.19 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 123+124 tháng 5+6 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 309 | Lê Văn Thịnh | 8 B | TTUT-134.57 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 134 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 310 | Lê Văn Tú | 8 A | SHCM-00005 | Chuyện thường ngày của Bác Hồ | HỒNG KHANH | 05/02/2026 | 27 |
| 311 | Lê Văn Tú | 6 C | TTUT-143.88 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 143 tháng 1 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 312 | Lương Khánh Vân | 7 A | TTUT-145.98 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 145 tháng 3 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 313 | Lương Mạnh Hải | 9 A | TGTT-00022 | Thế giới trong ta số 427 tháng 12 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 02/03/2026 | 2 |
| 314 | Lương Mạnh Tuấn | 7 C | TKVL-00013 | vở bài tập vật lí 6 | BÙI GIA THỊNH | 06/02/2026 | 26 |
| 315 | Lý Việt Hoàn | 7 B | TKSH-00024 | Để học tốt Sinh học 7 | NGUYỄN VĂN SANG | 29/01/2026 | 34 |
| 316 | Mạc Dương Anh | 8 A | TBGD-00004 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 93 tháng 5 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HIỆP HỘI GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/12/2025 | 68 |
| 317 | Mạc Dương Anh | 8 A | SGK8-00489 | Tiếng Anh 8 Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 22/10/2025 | 133 |
| 318 | Mạc Dương Anh | 8 A | TTUT-123.20 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 123+124 tháng 5+6 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 319 | Mạc Thị Phương | 7 B | STKC-00181 | Hải Dương hành trình hội nhập và phát triển | HOÀNG THỊ THANH MAI | 05/02/2026 | 27 |
| 320 | Mạc Văn Quang | 9 B | TGTT-00004 | Thế giới trong ta số 417 tháng 2 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 321 | Mạc Văn Quang | 9 B | TGTT-00013 | Thế giới trong ta số 423 tháng 8 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 322 | Nguyễn Anh Quân | 7 A | TKNN-00055 | Bài tập trắc nghiệm tiếng anh 7 | TỨ ANH | 04/02/2026 | 28 |
| 323 | Nguyễn Bá Thuận | 9 B | TCGD-00013 | Tạp chí Giáo dục Số 316 ki 2 tháng 8 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/02/2026 | 8 |
| 324 | Nguyễn Bùi Xuân Sang | 6 A | TCGD-00005 | Tạp chí Giáo dục Số 306 ki 2 tháng 3 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/02/2026 | 8 |
| 325 | Nguyễn Diệu Thảo | 6 A | TCGD-00009 | Tạp chí Giáo dục Số 310 ki 2 tháng 5 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/02/2026 | 8 |
| 326 | Nguyễn Doãn Giang | 6 B | SHCM-00001 | Kể chuyện Bác Hồ Tập 2 | TRẦN NGỌC LINH | 30/01/2026 | 33 |
| 327 | Nguyễn Đức Bình | 6 B | TTUT-133.54 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 328 | Nguyễn Đức Hoàng | 9 A | TTUT-131.43 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 329 | Nguyễn Đức Hưng | 9 A | CDTG-00009 | Thế giới trong ta Chuyên đề 130 số 4 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 330 | Nguyễn Đức Huy | 6 A | TCGD-00003 | Tạp chí Giáo dục Số 304 ki 2 tháng 2 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/02/2026 | 8 |
| 331 | Nguyễn Đức Phúc | 6 B | STKC-00165 | Tìm hiểu trái đất thời tiền sử | NGUYỄN HỮU DANH | 06/02/2026 | 26 |
| 332 | Nguyễn Đức Quân | 7 C | TKNN-00024 | Ngữ pháp tiếng anh cơ bản nâng cao 6 | CHU HỒNG MINH | 06/02/2026 | 26 |
| 333 | Nguyễn Đức Quang | 9 B | TCGD-00006 | Tạp chí Giáo dục Số 307 ki 1 tháng 4năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/02/2026 | 8 |
| 334 | Nguyễn Đức Tuấn Kiệt | 6 A | TTUT-142.85 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 142 tháng 12 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 335 | Nguyễn Duy Hùng | 7 B | SHCM-00060 | Tư tưởng Hồ Chí Minh về bồi dưỡng thế hệ cách mạng cho đời sau | TRẦN QUY NHƠN | 29/01/2026 | 34 |
| 336 | Nguyễn Duy Tùng Dương | 9 A | TGTT-00010 | Thế giới trong ta số 421 tháng 6 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 337 | Nguyễn Duy Vũ | 7 A | SHCM-00064 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 6 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 28/01/2026 | 35 |
| 338 | Nguyễn Hải Minh | 7 C | TKNN-00023 | Phương pháp giảng dạy tiếng anh | LÊ VĂN SỰ | 30/01/2026 | 33 |
| 339 | Nguyễn Hoài Nam | 6 B | TKPL-00052 | Những quy định chỉ đạo mới về xây dựng trường học an toàn và phòng chống dịch bệnh trong trường học | HOÀNG TRUNG HIẾU | 06/02/2026 | 26 |
| 340 | Nguyễn Hoàng Anh | 8 A | TTUT-121.12 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 121 tháng 3 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 341 | Nguyễn Hoàng Bảo An | 7 B | TTUT-129.33 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 129 tháng 11 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 27/02/2026 | 5 |
| 342 | Nguyễn Hoàng Dương | 7 A | STKC-00201 | Cờ tướng sát chiêu thực dụng | ĐỨC THUẬN | 04/02/2026 | 28 |
| 343 | Nguyễn Hoàng Phương Thủy | 8 B | TTUT-131.45 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 344 | Nguyễn Hoàng Phương Thủy | 8 B | SGK8-00508 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/11/2025 | 96 |
| 345 | Nguyễn Hương Giang | 7 A | TBGD-00033 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 126 tháng 2 năm 2016 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HIỆP HỘI GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/12/2025 | 70 |
| 346 | Nguyễn Hương Giang | 7 A | TTUT-143.91 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 143 tháng 1 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 347 | Nguyễn Khánh Nguyên | 7 C | TKVL-00014 | Bài tập vật lí chọn lọc 6 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 06/02/2026 | 26 |
| 348 | Nguyễn Linh Chi | 6 B | TBGD-00012 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 105 tháng 5 năm 2014 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HIỆP HỘI GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/12/2025 | 68 |
| 349 | Nguyễn Linh Chi | 6 B | CDTG-00104 | Thế giới trong ta Chuyên đề 168 số 2 năm 2017 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/12/2025 | 68 |
| 350 | Nguyễn Minh Ánh | 6 B | TTUT-130.38 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 130tháng 12 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 351 | Nguyễn Minh Khang | 6 B | TKPL-00053 | Hệ thống hóa các văn bản pháp luật mới về quản lí tài chính kế toán - thuế | ĐÀO THANH HẢI | 06/02/2026 | 26 |
| 352 | Nguyễn Minh Phương | 6 C | THTT-445.33 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 445 tháng 7 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/02/2026 | 7 |
| 353 | Nguyễn Minh Quân | 8 B | TCGD-00001 | Tạp chí Giáo dục Số 301 ki 1 tháng 1 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/02/2026 | 8 |
| 354 | Nguyễn Ngọc Anh | 7 B | TTUT-130.41 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 130tháng 12 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 355 | Nguyễn Phương Anh | 6 B | TKNV-00210 | Nâng cao ngữ văn 6 THCS | TẠ ĐỨC HIỀN | 05/01/2026 | 58 |
| 356 | Nguyễn Phương Thảo | 9 B | CDTG-00014 | Thế giới trong ta Chuyên đề 132 số 6 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 357 | Nguyễn Quý Khoa | 7 B | TTUT-135.62 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 5+6 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 358 | Nguyễn Thắng Long | 7 C | TTUT-120.06 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 120 tháng 2 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 359 | Nguyễn Thanh Tùng | 7 A | TTUT-143.92 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 143 tháng 1 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 360 | Nguyễn Thảo Vy | 8 B | TGTT-00020 | Thế giới trong ta số 426 tháng 11 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 02/03/2026 | 2 |
| 361 | Nguyễn Thế Tài | 6 C | KHGD-00011 | Tạp chí khoa học giáo dục số 99 tháng 12 năm 2013 | VIÊN CHIẾN LƯỢC VÀ CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC | 25/02/2026 | 7 |
| 362 | Nguyễn Thị Ánh | 7 A | STKC-00200 | Cờ tướng sát chiêu thực dụng | ĐỨC THUẬN | 04/02/2026 | 28 |
| 363 | Nguyễn Thị Bảo Trâm | 8 B | TGTT-00018 | Thế giới trong ta số 425 tháng 10 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 02/03/2026 | 2 |
| 364 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 7 A | THTT-439.22 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 439 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/02/2026 | 7 |
| 365 | Nguyễn Thị Cẩm Vân | 7 C | TTUT-120.05 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 120 tháng 2 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 366 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 9 B | TCGD-00017 | Tạp chí Giáo dục Số 322 ki 2 tháng 11 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/02/2026 | 8 |
| 367 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 8 A | TKPL-00062 | Các văn bản hướng dẫn thi hành luật thanh tra | TÁC GIẢ TẬP THỂ | 29/01/2026 | 34 |
| 368 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGK6-00267 | Tiếng anh 6 SHS tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 177 |
| 369 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGK6-00272 | Tiếng anh 6 SBT tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 177 |
| 370 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGK6-00270 | Tiếng anh 6 SHS tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 168 |
| 371 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGK6-00454 | Tiếng anh 6 SBT tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 168 |
| 372 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGK8-00488 | Tiếng Anh 8 Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 09/09/2025 | 176 |
| 373 | Nguyễn Thị Hải Yến | 8 A | TKVL-00015 | Bài tập vật lí chọn lọc 6 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 05/02/2026 | 27 |
| 374 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 6 B | SHCM-00002 | Kể chuyện Bác Hồ Tập 2 | TRẦN NGỌC LINH | 06/02/2026 | 26 |
| 375 | Nguyễn Thị Kim Anh | 7 B | TTUT-135.60 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 5+6 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 376 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00209 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 02/02/2026 | 30 |
| 377 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00205 | Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 02/02/2026 | 30 |
| 378 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00451 | Tiếng anh 6 SBT tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 02/02/2026 | 30 |
| 379 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00258 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 07/01/2026 | 56 |
| 380 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00212 | Công nghệ 6 SGK | NGUYỄN TẤT THẮNG | 07/01/2026 | 56 |
| 381 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00365 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 07/01/2026 | 56 |
| 382 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00326 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/01/2026 | 56 |
| 383 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00252 | Mĩ thuật 6 SGK | PHẠM VĂN TUYẾN | 07/01/2026 | 56 |
| 384 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00250 | Âm nhạc 6 SGK | ĐỖ THANH HIÊN | 07/01/2026 | 56 |
| 385 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00230 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/01/2026 | 56 |
| 386 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00412 | Giáo dục công dân 6 SGK | TRẦN VĂN THẮNG | 07/01/2026 | 56 |
| 387 | Nguyễn Thị Lý | | SGK9-00456 | Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 07/01/2026 | 56 |
| 388 | Nguyễn Thị Lý | | NVK9-00188 | Toán 9 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 07/01/2026 | 56 |
| 389 | Nguyễn Thị Lý | | NVK8-00264 | Khoa học tự nhiên 8 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 07/01/2026 | 56 |
| 390 | Nguyễn Thị Lý | | NVK9-00002 | Toán 9 Tập 1 | PHAN ĐỨC CHÍNH | 07/01/2026 | 56 |
| 391 | Nguyễn Thị Lý | | SGK9-00453 | Bài tập Toán 9 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 51 |
| 392 | Nguyễn Thị Lý | | SGK8-00442 | Bài tập Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 51 |
| 393 | Nguyễn Thị Lý | | SGK8-00437 | Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 51 |
| 394 | Nguyễn Thị Lý | | SGK9-00392 | Toán 9 Tập 2 Bản mẫu | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 51 |
| 395 | Nguyễn Thị Mai Trang | 9 B | TTUT-132.51 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 132 tháng 2 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 396 | Nguyễn Thị Mỹ Chân | 6 C | STKC-00202 | Hướng dẫn tuyên truyền giới thiệu sách với bạn đọc | HOA CHUNG | 04/02/2026 | 28 |
| 397 | Nguyễn Thị Nam Giang | 9 A | TTUT-139.72 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 139 tháng 9 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 398 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | SGK6-00389 | Công nghệ 6 SGK | NGUYỄN TẤT THẮNG | 13/01/2026 | 50 |
| 399 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | NVK8-00250 | Giáo dục công dân 8 SGV | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/11/2025 | 121 |
| 400 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | NVK9-00215 | Giáo dục công dân 9 SGV | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/11/2025 | 121 |
| 401 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | TGTT-00025 | Thế giới trong ta số 428 tháng 1 năm 2014 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 23/09/2025 | 162 |
| 402 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | TCGD-00023 | Tạp chí Giáo dục Số 332 ki 2 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/09/2025 | 162 |
| 403 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | SGK8-00495 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 17/10/2025 | 138 |
| 404 | Nguyễn Thị Phương Anh | 8 A | TKNV-00066 | Thơ tình Xuân Diệu | TRIỆU MINH ĐỨC | 11/11/2025 | 113 |
| 405 | Nguyễn Thị Phương Anh | 8 A | TKNV-00072 | Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam | VŨ NGỌC PHAN | 11/11/2025 | 113 |
| 406 | Nguyễn Thị Phương Anh | 8 A | TTUT-121.11 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 121 tháng 3 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 407 | Nguyễn Thị Phương Vi | 6 B | TKSH-00023 | Tư liệu sinh học 6 | NGUYỄN PHƯƠNG NGA | 06/02/2026 | 26 |
| 408 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 8 A | STKC-00208 | Bà mẹ Việt Nam anh hùng tỉnh Hải Dương | TRẦN KIỀU | 29/01/2026 | 34 |
| 409 | Nguyễn Thị Thu Trang | 6 C | TTUT-146.107 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 146 tháng 4 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 410 | Nguyễn Thị Trúc Bảo | 8 A | TTUT-121.10 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 121 tháng 3 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 411 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 7 C | TTUT-123.22 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 123+124 tháng 5+6 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 412 | Nguyễn Thị Yến Vy | 6 A | TTUT-140.70 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 140 tháng 10 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 413 | Nguyễn Thùy Linh | 6 C | THTT-432.12 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 432 tháng 6 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/02/2026 | 7 |
| 414 | Nguyễn Trọng Nam | 6 A | TTUT-140.72 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 140 tháng 10 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 415 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 7 A | TTUT-140.69 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 140 tháng 10 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 416 | Nguyễn Văn Hiếu | 9 A | TCGD-00007 | Tạp chí Giáo dục Số 308 ki 2 tháng 4 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/02/2026 | 8 |
| 417 | Nguyễn Văn Hoàn | 9 A | TTUT-131.44 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 418 | Nguyễn Văn Hoàng Hải | 7 B | TTUT-132.48 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 132 tháng 2 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 419 | Nguyễn Văn Mạnh | 7 B | SHCM-00061 | Bác Hồ với Hải Dương-Hải Dương với Bác Hồ | BTVTU | 29/01/2026 | 34 |
| 420 | Nguyễn Văn Minh | 8 B | TTUT-133.52 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 421 | Nguyễn Văn Minh | 6 B | TKVL-00012 | Thực hành thí nghiệm vật lí 6 | LÊ CAO PHAN | 06/02/2026 | 26 |
| 422 | Nguyễn Văn Minh Khang | 7 B | TTUT-130.42 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 130tháng 12 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 423 | Nguyễn Văn Nam | 6 A | TTUT-144.93 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 144 tháng 2 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 424 | Nguyễn Văn Quang | 9 A | TGTT-00021 | Thế giới trong ta số 426 tháng 11 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 02/03/2026 | 2 |
| 425 | Nguyễn Văn Thành | 6 C | TTUT-143.90 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 143 tháng 1 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 426 | Nguyễn Văn Tiến Thành | 6 A | TTUT-142.84 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 142 tháng 12 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 427 | Nguyễn Vũ Khánh Huyền | 6 A | TTUT-144.94 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 144 tháng 2 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 428 | Nguyễn Vũ Long | 8 B | CDTG-00002 | Thế giới trong ta Chuyên đề 127 số 1 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 429 | Nguyễn Xuân Hoàng Ánh | 7 A | TKPL-00063 | Các văn bản hướng dẫn thi hành luật thực hành tiết kiệm chống lãng phí | TÁC GIẢ TẬP THỂ | 04/02/2026 | 28 |
| 430 | Nguyễn Xuân Hoàng Dương | 9 A | TCGD-00011 | Tạp chí Giáo dục Số 314 ki 2 tháng 7 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/02/2026 | 8 |
| 431 | Nguyễn Xuân Hồng | 6 A | CDTG-00015 | Thế giới trong ta Chuyên đề 133 số 9 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 432 | Nguyến Xuân Phúc | 9 B | CDTG-00013 | Thế giới trong ta Chuyên đề 132 số 6 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 433 | Nguyễn Xuân Trường | 8 A | TKPL-00066 | Luật xử lí vi phạm hành chính và văn bản hướng dẫn thực hiện | TÁC GIẢ TẬP THỂ | 05/02/2026 | 27 |
| 434 | Phạm Gia Kiệt | 6 C | TKPL-00065 | Luật bảo hiểm y tế | ĐẬU VĂN NAM | 04/02/2026 | 28 |
| 435 | Phạm Long Nhật | 8 B | CDTG-00001 | Thế giới trong ta Chuyên đề 127 số 1 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 436 | Phạm Minh Quang | 7 A | TTUT-145.102 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 145 tháng 3 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 437 | Phạm Nguyễn Khánh Linh | 6 A | TGTT-00006 | Thế giới trong ta số 419 tháng 4 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 438 | Phạm Thế Dũng | 9 A | CDTG-00004 | Thế giới trong ta Chuyên đề 128 số 2 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 439 | Phạm Thế Sơn | 9 B | TTUT-144.96 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 144 tháng 2 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 440 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00229 | Lịch sử và Địa lý 9 SGV | VŨ MINH GIANG | 04/03/2026 | 0 |
| 441 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00461 | Lịch sử và Địa lý 9 SGK | VŨ MINH GIANG | 04/03/2026 | 0 |
| 442 | Phạm Thị Lan | | NVK7-00186 | Ngữ văn 7 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 50 |
| 443 | Phạm Thị Lan | | SGK6-00231 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 50 |
| 444 | Phạm Thị Lan | | SGK7-00435 | Ngữ văn 7 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 50 |
| 445 | Phạm Thị Lan | | NVK6-00129 | Đề kiểm tra học kỳ cấp THCS lớp 6 môn: Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí, GDCD, Âm nhạc, Mĩ thuật | PHAN THANH VÂN | 20/10/2025 | 135 |
| 446 | Phạm Thị Lan | | NVK6-00084 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn Lích sử 6 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 20/10/2025 | 135 |
| 447 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00146 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Lịch sử 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 20/10/2025 | 135 |
| 448 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00081 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn Lịch sử 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 20/10/2025 | 135 |
| 449 | Phạm Thị Lan | | NVK7-00146 | Đề kiểm tra học kỳ cấp THCS môn Văn, Sử, Địa, GDCD, Âm nhạc, Mĩ thuật 7 | HUỲNH THANH TRA | 20/10/2025 | 135 |
| 450 | Phạm Thị Lan | | NVK7-00070 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn Lịch sử 7 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 20/10/2025 | 135 |
| 451 | Phạm Thị Lan | | STKC-00408 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 01/01/1900 | 46083 |
| 452 | Phạm Thị Lan | | SGK8-00468 | Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 15/09/2025 | 170 |
| 453 | Phạm Thị Lan | | SGK7-00484 | Ngữ văn 7 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 454 | Phạm Thị Lan | | SGK7-00483 | Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 455 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00205 | Ngữ văn 9 tập 2 SGV | NGUYẾN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 456 | Phạm Thị Lan | | SGK7-00504 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 177 |
| 457 | Phạm Thị Lan | | SGK7-00428 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 458 | Phạm Thị Lan | | SGK6-00411 | Bài tập Tin học 6 SGK | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 177 |
| 459 | Phạm Thị Lan | | SGK6-00385 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 177 |
| 460 | Phạm Thị Lan | | NVK7-00022 | Ngữ văn 7 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 08/09/2025 | 177 |
| 461 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00333 | Bồi dưỡng Ngữ văn 8 | NGUYỄN KIM DUNG | 08/09/2025 | 177 |
| 462 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00453 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 8 | LÊ ANH XUÂN | 08/09/2025 | 177 |
| 463 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00454 | Tuyển tập 100 bài văn hay lớp 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 08/09/2025 | 177 |
| 464 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00325 | Những bài làm văn mẫu 8: Soạn theo chương trình mới | VŨ TIẾN QUỲNH | 08/09/2025 | 177 |
| 465 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00329 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 08/09/2025 | 177 |
| 466 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00457 | Bồi dưỡng ngữ văn 8 | NGUYỄN KIM DUNG | 08/09/2025 | 177 |
| 467 | Phạm Thị Lan | | SNV-00136 | Một số vấn đề đổi mới phương pháp dạy học môn Tiếng anh THCS | ĐÀO NGỌC LỘC | 08/09/2025 | 177 |
| 468 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00185 | Tiếng Anh 9 Tập 2 SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 177 |
| 469 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00387 | Tiếng anh 9 SBT Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 177 |
| 470 | Phạm Thị Lan | | SNV-00001 | Cẩm nang giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trung học | BÙI NGỌC DIỆP | 08/09/2025 | 177 |
| 471 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00490 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 472 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00196 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 177 |
| 473 | Phạm Thị Lan | | NVK7-00185 | Ngữ văn 7 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 177 |
| 474 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00494 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 20/08/2025 | 196 |
| 475 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00512 | Hướng dẫn làm bài kiểm tra định kỳ, đề giao lưu học sinh giỏi ngữ văn lớp 7 | LÊ NGA | 20/08/2025 | 196 |
| 476 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00499 | 100 bài làm văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 20/08/2025 | 196 |
| 477 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00497 | 100 bài làm văn hay lớp 6 | LÊ XUÂN SOAN | 20/08/2025 | 196 |
| 478 | Phạm Thị Lan | | NVK8-00241 | Ngữ văn 8 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 196 |
| 479 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00473 | Ngữ văn 9 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 196 |
| 480 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00472 | Ngữ văn 9 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 196 |
| 481 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00467 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 9 phần địa lý SGK | ĐÀO NGỌC HÙNG | 20/08/2025 | 196 |
| 482 | Phạm Thị Lan | | SGK8-00471 | Ngữ văn 8 Tập 2 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 196 |
| 483 | Phạm Thị Mơ | | VHTT-00018 | Văn học và tuổi trẻ số 10 ( 317) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/09/2025 | 162 |
| 484 | Phạm Thị Mơ | | CDTG-00024 | Thế giới trong ta Chuyên đề 136 số 12 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 23/09/2025 | 162 |
| 485 | Phạm Thị Quỳnh Trang | 9 B | TTUT-134.53 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 134 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/03/2026 | 1 |
| 486 | Phạm Trương Ánh Dương | 7 A | TTUT-142.83 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 142 tháng 12 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 487 | Phạm Văn Bảo | 6 C | TKPL-00061 | Các văn bản hướng dẫn thi hành luật thi đua, khen thưởng | TÁC GIẢ TẬP THỂ | 28/01/2026 | 35 |
| 488 | Phạm Văn Khánh Long | 8 B | TGTT-00012 | Thế giới trong ta số 422 tháng 7 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 489 | Phạm Văn Minh | 7 C | TKVL-00034 | Bài tập Vật lí 7 | NGUYỄN PHƯƠNG HỒNG | 30/01/2026 | 33 |
| 490 | Phạm Văn Sang | | SGK7-00423 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 177 |
| 491 | Phạm Văn Sang | | NVK6-00157 | Giáo dục thể chất 6 SGV | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 177 |
| 492 | Phạm Văn Trọng | | NVK8-00257 | Mĩ thuật 8 SGV | PHẠM VĂN TUYỂN | 08/09/2025 | 177 |
| 493 | Phạm Văn Trọng | | SGK8-00504 | Mĩ thuật 8 | PHẠM VĂN TUYỂN | 08/09/2025 | 177 |
| 494 | Phạm Văn Trọng | | NVK7-00195 | Mĩ thuật 7 SGV | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/09/2025 | 177 |
| 495 | Phạm Văn Trọng | | SGK7-00459 | Mĩ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYỂN | 08/09/2025 | 177 |
| 496 | Phạm Văn Trọng | | TKLS-00261 | Đại việt sử ký toàn thư Tập 1 | THANH VIỆT | 08/09/2025 | 177 |
| 497 | Phạm Văn Trọng | | SNV-00313 | Hoạt động giáo dục Mĩ thuật lớp 6 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 08/09/2025 | 177 |
| 498 | Phạm Văn Trọng | | SGK6-00254 | Mĩ thuật 6 SGK | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/09/2025 | 177 |
| 499 | Phạm Văn Trọng | | NVK6-00181 | Mĩ thuật 6 SGV | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/09/2025 | 177 |
| 500 | Phạm Văn Trọng | | NVK9-00212 | Mĩ thuật 9 SGV | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/09/2025 | 177 |
| 501 | Phạm Văn Trọng | | SGK9-00500 | Mĩ thuật 9 SGK | PHẠM VĂN TUYỂN | 08/09/2025 | 177 |
| 502 | Phạm Viết Tú | 8 B | TGTT-00019 | Thế giới trong ta số 426 tháng 11 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 02/03/2026 | 2 |
| 503 | Quách Thảo My | 7 A | KHGD-00001 | Tạp chí khoa học giáo dục số 88 tháng 1 năm 2013 | VIÊN CHIẾN LƯỢC VÀ CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC | 25/02/2026 | 7 |
| 504 | Tăng Thị Kim Oanh | | VHTT-00002 | Văn học và tuổi trẻ số 3(279) năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/09/2025 | 162 |
| 505 | Tăng Thị Kim Oanh | | TCGD-00032 | Tạp chí Giáo dục Số 341 ki 1 tháng 9 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/09/2025 | 162 |
| 506 | Tiêu Năng Khôi | 6 B | TKNN-00019 | Đọc và viết thư bằng tiếng anh | HOÀNG PHÚC | 06/02/2026 | 26 |
| 507 | Tiêu Năng Minh | 8 B | TTUT-131.46 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 508 | Tiêu Thị Nguyệt | 8 B | TTUT-137.65 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 137+138 tháng 7+8 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 509 | Trương Duy Tiến | 6 C | TTUT-141.81 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 141 tháng 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 510 | Trương Mạnh Thanh | 6 C | KHGD-00005 | Tạp chí khoa học giáo dục số 92 tháng 5 năm 2013 | VIÊN CHIẾN LƯỢC VÀ CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC | 25/02/2026 | 7 |
| 511 | Trương Mạnh Thanh | 6 C | TTUT-121.08 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 121 tháng 3 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 70 |
| 512 | Trương Mạnh Thanh | 6 C | TTUT-121.09 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 121 tháng 3 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 70 |
| 513 | Trương Ngọc Ánh | 8 A | TTUT-125.26 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 125+126 tháng 7+8 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/02/2026 | 6 |
| 514 | Trương Thế Vinh | 8 B | TGTT-00001 | Thế giới trong ta số 416 tháng 1 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 515 | Trương Thị Hồng Nhung | 6 C | THTT-431.10 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 431 tháng 5 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/02/2026 | 7 |
| 516 | Trương Tuấn Anh | 7 C | STKC-00189 | Kho tàng tri thức nhân loại: Vật lí | NGUYỄN NGUYÊN HY | 30/01/2026 | 33 |
| 517 | Vũ Anh Thư | 7 A | TTUT-145.101 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 145 tháng 3 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 518 | Vũ Bảo Ngọc | 6 C | TTUT-141.82 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 141 tháng 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 519 | Vũ Chí An | 9 A | TGTT-00023 | Thế giới trong ta số 427 tháng 12 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 02/03/2026 | 2 |
| 520 | Vũ Đình Hùng | 7 B | STKC-00185 | Điển hình tiên tiến và những bài học kinh nghiệm quý của ngành giáo dục và đào tạo Hải Dương | PHẠM TRUNG THANH | 05/02/2026 | 27 |
| 521 | Vũ Gia Linh | 7 A | TTUT-140.68 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 140 tháng 10 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 04/03/2026 | 0 |
| 522 | Vũ Hoàng Minh | 6 C | THTT-445.34 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 445 tháng 7 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/02/2026 | 7 |
| 523 | Vũ Khánh Ly | 6 B | TKPL-00054 | Hệ thống các quy định pháp luật mới về thực hành tết kiệm, chống lãng phí, quản lí trụ sở làm việc, mua sắm tài sản trong cơp quan hành chính, sự nghiệp | NGUYỄN THỊ THÙY VÂN | 30/01/2026 | 33 |
| 524 | Vũ Lê Khánh Bình | 6 B | TTUT-135.59 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 5+6 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 525 | Vũ Ngọc Dương | 7 B | TTUT-132.50 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 132 tháng 2 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |
| 526 | Vũ Thị Bích Điệp | | SGK7-00515 | Tin học 7 | HỒ SỸ ĐÀM | 02/10/2025 | 153 |
| 527 | Vũ Thị Bích Điệp | | TKTN-00228 | Conan thám tử lừng danh tập 63 | AOYAMA GOSHO | 08/09/2025 | 177 |
| 528 | Vũ Thị Bích Điệp | | TKTN-00178 | Conan thám tử lừng danh tập 24 | AOYAMA GOSHO | 08/09/2025 | 177 |
| 529 | Vũ Thị Phương Anh | 9 A | SHCM-00020 | Hồ Chí Minh sự hình thành một nhân cách lớn | TRẦN THÁI BÌNH | 02/02/2026 | 30 |
| 530 | Vũ Trâm Anh | 7 A | TKVL-00037 | Luyện tập Vật lí 7 | NGUYỄN VĂN HÒA | 04/02/2026 | 28 |
| 531 | Vũ Văn Dũng | 9 A | CDTG-00008 | Thế giới trong ta Chuyên đề 130 số 4 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/02/2026 | 8 |
| 532 | Vũ Văn Tuấn | 8 B | TTUT-134.56 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 134 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/03/2026 | 2 |