| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Anh Khang | 7 C | TKVL-00033 | Hướng dẫn làm bài tập và ôn tập vật lí 7 | NGUYỄN ĐỨC THÂM | 30/01/2026 | 0 |
| 2 | Bùi Anh Kiệt | 9 B | TKPL-00045 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông: Tài liệu dùng trong các trường THCS và THPT | ĐẶNG THUÝ ANH | 27/01/2026 | 3 |
| 3 | Bùi Đoan Đại | 8 B | TKPL-00050 | Các quy định pháp luật về thi đua,khen thưởng trong lĩnh vực giáo dục | VỤ PHÁP CHẾ | 26/01/2026 | 4 |
| 4 | Bùi Đức Phương | 7 C | STKC-00184 | Điển hình tiên tiến và những bài học kinh nghiệm quý của ngành giáo dục và đào tạo Hải Dương | PHẠM TRUNG THANH | 30/01/2026 | 0 |
| 5 | Bùi Duy Bảo | 9 A | TKNN-00005 | Ngữ pháp tiếng anh từ cơ bản đến nâng cao | MINH ANH | 26/01/2026 | 4 |
| 6 | Bùi Hà Trang | 9 B | THDS-14.06 | Toán học và tuổi trẻ đặc san số 14 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 7 | Bùi Hà Trang | 9 B | THDS-15.08 | Toán học và tuổi trẻ đặc san số 15 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 8 | Bùi Hải Long | 8 A | TKNN-00028 | tiếng anh cơ bản và nâng cao 6 | NGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG | 29/01/2026 | 1 |
| 9 | Bùi Huy Hoàng | 7 C | TKPL-00057 | Luật ngân sách và các van bản pháp luật về quản lí, thu chi ngân sách | MINH HÀ | 30/01/2026 | 0 |
| 10 | Bùi Huy Hoàng | 7 C | SGK7-00513 | Mĩ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYỂN | 28/10/2025 | 94 |
| 11 | Bùi Khôi Nguyên | 8 A | TKPL-00068 | Tìm hiểu các quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh trật tự ATXH và phòng chống TNXH | VŨ ANH TUẤN | 29/01/2026 | 1 |
| 12 | Bùi Linh Chi | 6 B | TTUT-133.54 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/12/2025 | 42 |
| 13 | Bùi Linh Chi | 6 B | TTUT-132.48 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 132 tháng 2 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/12/2025 | 42 |
| 14 | Bùi Mạnh Đạt | 7 C | SHCM-00062 | Thơ văn Hồ Chí Minh | HỒ CHÍ MINH | 30/01/2026 | 0 |
| 15 | Bùi Qang Minh | 9 B | TKSH-00063 | Sổ tay Sinh học 8 | LÊ NGUYÊN NGỌC | 27/01/2026 | 3 |
| 16 | Bùi Quốc Huy | 8 B | STKC-00134 | Chon hướng nhà và bố trí nội thất thất thuật phong thủy | NGUYỄN HÀ | 26/01/2026 | 4 |
| 17 | Bùi Thành An | 6 A | TKSH-00021 | Bài tập sinh học 6 | TRẦN THỊ PHƯƠNG | 27/01/2026 | 3 |
| 18 | Bùi Thị Hằng | | NVK7-00187 | Ngữ văn 7 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/12/2025 | 53 |
| 19 | Bùi Thị Hằng | | NVK9-00230 | Lịch sử và Địa lý 9 SGV | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 144 |
| 20 | Bùi Thị Hằng | | SGK6-00394 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 144 |
| 21 | Bùi Thị Hằng | | TKNV-00506 | Tuyển tập đề kiểm tra môn Ngữ văn 7 | KIỀU BẮC | 08/09/2025 | 144 |
| 22 | Bùi Thị Hằng | | TKNV-00500 | 100 bài làm văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 08/09/2025 | 144 |
| 23 | Bùi Thị Hằng | | TKNV-00488 | Bồi dưỡng Ngữ văn 7 | LÊ XUÂN SOAN | 08/09/2025 | 144 |
| 24 | Bùi Thị Hằng | | TKNV-00493 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 08/09/2025 | 144 |
| 25 | Bùi Thị Hằng | | NVK6-00173 | Lịch sử và Địa lí 6 SGV | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 144 |
| 26 | Bùi Thị Hằng | | NVK7-00183 | Ngữ văn 7 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 27 | Bùi Thị Hằng | | NVK7-00184 | Ngữ văn 7 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 28 | Bùi Thị Hằng | | SGK8-00479 | Lịch sử và Địa lý 8 | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 144 |
| 29 | Bùi Thị Hằng | | NVK8-00246 | Lịch sử và Địa lý 8 SGV | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 144 |
| 30 | Bùi Thị Hằng | | SGK8-00484 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 8(Phần Lịch sử) | TRỊNH ĐÌNH TÙNG | 08/09/2025 | 144 |
| 31 | Bùi Thị Hằng | | SGK6-00229 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 32 | Bùi Thị Hằng | | SGK6-00228 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 33 | Bùi Thị Hằng | | NVK6-00169 | Ngữ văn 6 tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 34 | Bùi Thị Hằng | | NVK8-00222 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Lịch sử 8 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 08/09/2025 | 144 |
| 35 | Bùi Thị Hằng | | NVK8-00055 | Lịch sử 8 | PHAN NGỌC LIÊN | 08/09/2025 | 144 |
| 36 | Bùi Thị Hằng | | NVK9-00028 | Ngữ văn 9 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 08/09/2025 | 144 |
| 37 | Bùi Thị Hằng | | NVK9-00031 | Ngữ văn 9 Tập 2 | NGUYỄN KHẮC PHI | 08/09/2025 | 144 |
| 38 | Bùi Thị Hằng | | NVK7-00161 | Lịch sử 7 | PHAN NGỌC LIÊN | 08/09/2025 | 144 |
| 39 | Bùi Thị Hằng | | SNV-00179 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Lịch sử THCS | PHAN NGỌC LIÊN | 08/09/2025 | 144 |
| 40 | Bùi Thị Hằng | | TKLS-00221 | Ôn tập tự kiểm tra đánh giá lịch sử 8 | NGUYỄN THỊ BÍCH | 08/09/2025 | 144 |
| 41 | Bùi Thị Hằng | | TKNV-00511 | Hướng dẫn làm bài kiểm tra định kỳ, đề giao lưu học sinh giỏi ngữ văn lớp 6 | LÊ NGA | 08/09/2025 | 144 |
| 42 | Bùi Thị Hằng | | SGK9-00466 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 9 phần lịch sử SGK | NGUYỄN NGỌC CƠ | 08/09/2025 | 144 |
| 43 | Bùi Thị Hằng | | NVK6-00166 | Ngữ văn 6 tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 148 |
| 44 | Bùi Thị Hằng | | SGK6-00226 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/09/2025 | 148 |
| 45 | Bùi Thị Hoa | | SGK6-00367 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 20/08/2025 | 163 |
| 46 | Bùi Thị Hoa | | NVK6-00168 | Ngữ văn 6 tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 163 |
| 47 | Bùi Thị Hoa | | NVK9-00206 | Ngữ văn 9 tập 2 SGV | NGUYẾN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 163 |
| 48 | Bùi Thị Hoa | | NVK9-00203 | Ngữ văn 9 tập 1 SGV | NGUYẾN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 163 |
| 49 | Bùi Thị Hoa | | SGK9-00474 | Ngữ văn 9 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 163 |
| 50 | Bùi Thị Hoa | | SGK9-00471 | Ngữ văn 9 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 163 |
| 51 | Bùi Thị Hoa | | NVK8-00245 | Lịch sử và Địa lý 8 SGV | VŨ MINH GIANG | 08/09/2025 | 144 |
| 52 | Bùi Thị Hoa | | SGK7-00440 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 53 | Bùi Thị Hoa | | NVK6-00174 | Lịch sử và Địa lí 6 SGV | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 144 |
| 54 | Bùi Thị Hoa | | SGK6-00227 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 55 | Bùi Thị Hoa | | SNV-00178 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Lịch sử THCS | PHAN NGỌC LIÊN | 08/09/2025 | 144 |
| 56 | Bùi Thị Hoa | | SGK7-00438 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 57 | Bùi Thị Hoa | | TKPL-00037 | Những đổi mới của luật giáo dục năm 2005 | HÁN THỊ VÂN KHÁNH | 08/09/2025 | 144 |
| 58 | Bùi Thị Hoa | | SGK6-00366 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 144 |
| 59 | Bùi Thị Hoa | | SGK6-00242 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 144 |
| 60 | Bùi Thị Hoa | | SGK6-00240 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 144 |
| 61 | Bùi Thị Hoa | | SGK7-00445 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 144 |
| 62 | Bùi Thị Hoa | | SGK7-00503 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 144 |
| 63 | Bùi Thị Hoa | | SGK8-00480 | Lịch sử và Địa lý 8 | VŨ MINH GIANG | 12/09/2025 | 140 |
| 64 | Bùi Thị Hồng Nhung | 8 A | STKC-00183 | Điển hình tiên tiến và những bài học kinh nghiệm quý của ngành giáo dục và đào tạo Hải Dương | PHẠM TRUNG THANH | 29/01/2026 | 1 |
| 65 | Bùi Thị Ngọc An | 6 A | TKNN-00004 | Cẩm nang luyện dịch và ngữ pháp tiếng anh | LÊ VĂN SỰ | 27/01/2026 | 3 |
| 66 | Bùi Thị Thanh Tâm | 9 B | VLTT-157.82 | Vật lí và tuổi trẻ số 157 tháng 9 năm 2016 | HỘI VẬT LÍ VIỆT NAM | 23/12/2025 | 38 |
| 67 | Bùi Thị Trà My | 6 C | TBGD-00035 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 128 tháng 4 năm 2016 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HIỆP HỘI GIÁO DỤC VIỆT NAM | 19/11/2025 | 72 |
| 68 | Bùi Thị Trà My | 8 A | SHCM-00007 | Bác Hồ kính yêu | LÊ PHƯƠNG LIÊN | 29/01/2026 | 1 |
| 69 | Bùi Thị Trà My | 6 C | TTUT-121.10 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 121 tháng 3 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 37 |
| 70 | Bùi Thị Trà My | 6 C | TTUT-121.11 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 121 tháng 3 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 37 |
| 71 | Bùi Tuấn Hưng | 7 A | TKNN-00053 | Bài tập trắc nghiệm tiếng anh 7 | TỨ ANH | 28/01/2026 | 2 |
| 72 | Bùi Văn Trọng | 6 C | TTUT-119.03 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 119 tháng 1 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 37 |
| 73 | Bùi Văn Trọng | 6 C | TTUT-119.04 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 119 tháng 1 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 37 |
| 74 | Bùi Văn Tú | 9 B | THTT-470.81 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 470 tháng 8 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 18/11/2025 | 73 |
| 75 | Bùi Văn Tú | 9 B | TTUT-129.34 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 129 tháng 11 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 76 | Bùi Văn Tú | 9 B | TTUT-129.35 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 129 tháng 11 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 77 | Bùi Văn Tú | 9 B | TCGD-00036 | Tạp chí Giáo dục Số 345 ki 1 tháng 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 78 | Bùi Văn Tú | 9 B | TCGD-00024 | Tạp chí Giáo dục Số 333 ki 1 tháng 5 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 79 | Bùi Văn Tú | 9 B | TCGD-00012 | Tạp chí Giáo dục Số 315 ki 1 tháng 8 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 80 | Bùi Văn Tú | 9 B | THDS-15.07 | Toán học và tuổi trẻ đặc san số 15 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 81 | Bùi Văn Tú | 9 B | THDS-09.02 | Toán học và tuổi trẻ đặc san số 9 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 82 | Cao Văn Hạnh | | SGK6-00194 | Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 143 |
| 83 | Cao Văn Hạnh | | SGK6-00198 | Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 143 |
| 84 | Cao Văn Hạnh | | SGK6-00200 | Bài tập Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 143 |
| 85 | Cao Văn Hạnh | | SGK6-00203 | Bài tập Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 143 |
| 86 | Cao Văn Hạnh | | NVK6-00148 | Toán 6 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/09/2025 | 143 |
| 87 | Đặng Anh Tuấn | | SNV-00252 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên THCS chu kì III (2004 - 2007) môn Tiếng Anh Quyển 2 | VŨ THỊ LỢI | 17/09/2025 | 135 |
| 88 | Đặng Anh Tuấn | | SNV-00249 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên THCS chu kì III (2004 - 2007) môn Tiếng Anh Quyển 1 | NGUYỄN HẠNH DUNG | 17/09/2025 | 135 |
| 89 | Đặng Anh Tuấn | | SGK6-00448 | Tiếng anh 6 SBT tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 135 |
| 90 | Đặng Anh Tuấn | | SGK6-00455 | Tiếng anh 6 SBT tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 135 |
| 91 | Đặng Anh Tuấn | | SGK6-00268 | Tiếng anh 6 SHS tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 135 |
| 92 | Đặng Anh Tuấn | | SGK6-00269 | Tiếng anh 6 SHS tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 135 |
| 93 | Đặng Anh Tuấn | | NVK6-00184 | Tiếng anh 6 SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 135 |
| 94 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00474 | Bài tập Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 95 | Đặng Đình Toản | | NVK7-00175 | Toán 7 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 96 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00480 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 97 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00398 | Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 98 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00472 | Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 30/10/2025 | 92 |
| 99 | Đặng Đình Toản | | SGK8-00463 | Bài tập Tin học 8 | HỒ SỸ ĐÀM | 08/09/2025 | 144 |
| 100 | Đặng Đình Toản | | SGK8-00461 | Tin học 8 | HỒ SỸ ĐÀM | 08/09/2025 | 144 |
| 101 | Đặng Đình Toản | | NVK6-00160 | Tin học 6 SGV | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 144 |
| 102 | Đặng Đình Toản | | NVK6-00150 | Toán 6 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 103 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00220 | Bài tập Tin học 6 SGK | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 144 |
| 104 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00219 | Tin học 6 SGK | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 144 |
| 105 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00202 | Bài tập Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 106 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00201 | Bài tập Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 107 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00196 | Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 108 | Đặng Đình Toản | | SGK6-00193 | Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 109 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00416 | Bài tập Tin học 7 | HỒ SỸ ĐÀM | 08/09/2025 | 144 |
| 110 | Đặng Đình Toản | | NVK7-00179 | Tin học 7 SGV | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 144 |
| 111 | Đặng Đình Toản | | SGK7-00411 | Tin học 7 | HỒ SỸ ĐÀM | 08/09/2025 | 144 |
| 112 | Đặng Đình Toản | | SGK9-00409 | Tin học 9 Bản mẫu | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 144 |
| 113 | Đặng Gia Huy | 6 C | TKPL-00059 | Hòa giải ở cơ sở | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 28/01/2026 | 2 |
| 114 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00438 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 Tập 2 | TÔN THÂN | 08/09/2025 | 144 |
| 115 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00448 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 Tập 1 | CUNG THẾ ANH | 08/09/2025 | 144 |
| 116 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00449 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 Tập 2 | CUNG THẾ ANH | 08/09/2025 | 144 |
| 117 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00435 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 Tập 1 | TÔN THÂN | 08/09/2025 | 144 |
| 118 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00437 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 Tập 2 | TÔN THÂN | 08/09/2025 | 144 |
| 119 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00445 | Toán 9 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 120 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00446 | Toán 9 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 121 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00451 | Bài tập Toán 9 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 122 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00489 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 123 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00454 | Bài tập Toán 9 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 124 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00433 | Toán 8 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 125 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00439 | Bài tập Toán 8 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 126 | Đặng Thị Yến | | NVK8-00244 | Công nghệ 8 SGV | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 144 |
| 127 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00458 | Bài tập Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 144 |
| 128 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00455 | Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 144 |
| 129 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00444 | Bài tập Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 130 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00438 | Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 131 | Đặng Thị Yến | | NVK8-00243 | Công nghệ 8 SGV | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 144 |
| 132 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00459 | Bài tập Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 144 |
| 133 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00456 | Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 144 |
| 134 | Đặng Thị Yến | | NVK9-00010 | Vật lí 9 | VŨ QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 135 | Đặng Thị Yến | | NVK8-00260 | Toán 8 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 136 | Đặng Thị Yến | | TKVL-00090 | 400 bài tập vật lí 9 | PHAN HOÀNG VĂN | 08/09/2025 | 144 |
| 137 | Đặng Thị Yến | | TKVL-00074 | Bài tập chọn lọc và nâng cao vật lí 9 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 08/09/2025 | 144 |
| 138 | Đặng Thị Yến | | NVK7-00173 | Toán 7 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 139 | Đặng Thị Yến | | SGK7-00393 | Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 140 | Đặng Thị Yến | | NVK9-00009 | Vật lí 9 | VŨ QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 141 | Đặng Thị Yến | | NVK6-00151 | Khao học tự nhiên 6 SGV | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 144 |
| 142 | Đặng Thị Yến | | SGK6-00208 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 144 |
| 143 | Đặng Thị Yến | | SGK6-00207 | Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 144 |
| 144 | Đặng Thị Yến | | NVK8-00032 | Công nghệ công nghiệp 8 | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 08/09/2025 | 144 |
| 145 | Đặng Thị Yến | | SGK7-00397 | Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 146 | Đặng Thị Yến | | SGK7-00403 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 147 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00204 | Nâng cao phát triển Toán 8 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 08/09/2025 | 144 |
| 148 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00212 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2025 | 144 |
| 149 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00213 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2025 | 144 |
| 150 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00214 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2025 | 144 |
| 151 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00216 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2025 | 144 |
| 152 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00215 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 08/09/2025 | 144 |
| 153 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00203 | Nâng cao phát triển Toán 8 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 08/09/2025 | 144 |
| 154 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00443 | Bài tập Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 155 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00436 | Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 156 | Đặng Thị Yến | | SGK8-00510 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 157 | Đặng Thị Yến | | NVK8-00255 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 158 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00389 | Toán 9 Tập 1 Bản mẫu | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 159 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00394 | Toán 9 Tập 2 Bản mẫu | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 160 | Đặng Thị Yến | | SGK9-00432 | Hoạt động trải nghiệm 9 Bản mẫu | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 161 | Đặng Thị Yến | | NVK9-00195 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 162 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00086 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 06/11/2025 | 85 |
| 163 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00087 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 06/11/2025 | 85 |
| 164 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00075 | Nâng cao phát triển Toán 9 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 06/11/2025 | 85 |
| 165 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00426 | Nâng cao phát triển toán 9 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 06/11/2025 | 85 |
| 166 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00064 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 06/11/2025 | 85 |
| 167 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00065 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 06/11/2025 | 85 |
| 168 | Đặng Thị Yến | | TKTO-00074 | Nâng cao phát triển Toán 9 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 06/11/2025 | 85 |
| 169 | Đặng Văn Hiếu | 9 A | TGTT-00071 | Thế giới trong ta số 445 tháng 6 năm 2015 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 22/12/2025 | 39 |
| 170 | Đặng Văn Hiếu | 9 A | TCGD-00062 | Tạp chí Giáo dục Số 381 ki 1 tháng 5 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 22/12/2025 | 39 |
| 171 | Đào Duy Cường | 9 A | TKPL-00048 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông: Tài liệu dùng trong các trường THCS và THPT | ĐẶNG THUÝ ANH | 26/01/2026 | 4 |
| 172 | Đào Quang Minh | 8 A | STKC-00206 | Đắc Nhân Tâm nghệ thuật diễn thuyết | THOMAS PAUL | 29/01/2026 | 1 |
| 173 | Đào Quốc An | 6 B | THTT-446.35 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 446 tháng 8 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/12/2025 | 42 |
| 174 | Đào Quốc An | 6 B | THTT-446.36 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 446 tháng 8 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/12/2025 | 42 |
| 175 | Đào Thị Thắm | | SGK7-00408 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 08/09/2025 | 144 |
| 176 | Đào Thị Thắm | | SGK8-00449 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 144 |
| 177 | Đào Thị Thắm | | SGK8-00445 | Khoa học tự nhiên 8 | MAI VĂN SỸ | 08/09/2025 | 144 |
| 178 | Đào Thị Thắm | | NVK8-00263 | Khoa học tự nhiên 8 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 144 |
| 179 | Đào Thị Thắm | | SGK7-00407 | Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 144 |
| 180 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00455 | Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 144 |
| 181 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00458 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 144 |
| 182 | Đào Thị Thắm | | NVK9-00189 | Khoc học tự nhiên 9 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 144 |
| 183 | Đào Thị Thắm | | SGK6-00381 | Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 144 |
| 184 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00526 | Bài tập Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Trồng cây ăn quả | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 144 |
| 185 | Đào Thị Thắm | | NVK9-00224 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Trồng cây ăn quả | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 144 |
| 186 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00521 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Trồng cây ăn quả | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 144 |
| 187 | Đào Thị Thắm | | SGK6-00386 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 144 |
| 188 | Đào Thị Thắm | | NVK6-00152 | Khao học tự nhiên 6 SGV | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 144 |
| 189 | Đào Thị Thắm | | NVK7-00206 | Khoa học tự nhiên 7 SGV | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 144 |
| 190 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00507 | Công nghệ 9 Định hướng nghề nghiệp | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 144 |
| 191 | Đào Thị Thắm | | SGK8-00448 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 144 |
| 192 | Đào Thị Thắm | | SGK7-00419 | Công nghệ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 144 |
| 193 | Đào Thị Thắm | | NVK8-00265 | Khoa học tự nhiên 8 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 144 |
| 194 | Đào Thị Thắm | | TKSH-00074 | Bồi dưỡng lí thuyết và bài tập Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 08/09/2025 | 144 |
| 195 | Đào Thị Thắm | | TKSH-00072 | Ôn tập và kiểm tra Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 08/09/2025 | 144 |
| 196 | Đào Thị Thắm | | TKSH-00071 | Ôn tập và kiểm tra Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 08/09/2025 | 144 |
| 197 | Đào Thị Thắm | | TKSH-00076 | Bồi dưỡng lí thuyết và bài tập Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 08/09/2025 | 144 |
| 198 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00397 | Khoa học tự nhiên 9 Bản mẫu | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 144 |
| 199 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00413 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp, mô đun chế biến thực phẩm Bản mẫu | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 144 |
| 200 | Đào Thị Thắm | | SGK9-00421 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun trồng cây ăn quả Bản mẫu | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 144 |
| 201 | Đào Thị Thắm | | NVK8-00254 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 202 | Đào Thị Thắm | | SGK8-00511 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 203 | Đào Thị Thắm | | SGK8-00509 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 204 | Đinh Duy Anh | 9 A | STKC-00132 | Đắc Nhân Tâm bí quyết thành công | DALE CARNEGIE | 26/01/2026 | 4 |
| 205 | Đinh Xuân Hải | 7 A | TKSH-00027 | Vở bài tâp Sinh học 7 | NGÔ VĂN HƯNG | 28/01/2026 | 2 |
| 206 | Đỗ Hoàng Anh | 6 C | TKNN-00031 | 150 bài tạp trắc nghiệm tiếng anh lớp 6 | MAI VI PHƯƠNG | 28/01/2026 | 2 |
| 207 | Đỗ Hoàng Nam | 7 A | STKC-00190 | Kho tàng tri thức nhân loại: Kĩ thuật | VŨ ĐÌNH HIỂN | 28/01/2026 | 2 |
| 208 | Đỗ Huy Hoàng | 7 B | TKSH-00025 | Bài tập Sinh học 7 | TRẦN NGỌC OANH | 29/01/2026 | 1 |
| 209 | Đỗ Minh Khôi | 9 B | TKVL-00076 | Bài tập chọn lọc và nâng cao vật lí 9 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 27/01/2026 | 3 |
| 210 | Đỗ Ngọc Ánh Dương | 6 A | STKC-00139 | Nghệ thuật hiểu thấu tâm lí người khác | NGUYỄN CÔNG KHANH | 27/01/2026 | 3 |
| 211 | Đỗ Thanh Bình | 8 B | TKNN-00016 | Học tốt ngữ pháp tiếng anh | MINH LỘC | 26/01/2026 | 4 |
| 212 | Đỗ Thị Hồng Hạnh | 6 C | STKC-00198 | Thanh Hà đất và người thân thiện | NGUYỄN HUYỀN MY | 28/01/2026 | 2 |
| 213 | Đỗ Thị Ngọc Ánh | 9 A | TKVL-00001 | 46 vấn đề cơ bản của vật lí học | NGUYỄN VĂN HƯỚNG | 26/01/2026 | 4 |
| 214 | Hà Mai Vy | 8 B | SGK8-00499 | Âm nhạc 8 | ĐỖ THANH HIÊN | 07/01/2026 | 23 |
| 215 | Hà Mai Vy | 8 B | CDTG-00003 | Thế giới trong ta Chuyên đề 127 số 1 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 22/12/2025 | 39 |
| 216 | Hoàng Anh Tùng Dương | 6 A | STKC-00140 | Chuyện thi cử và lập nghiệp của học trò xưa | QUỐC TRẤN | 27/01/2026 | 3 |
| 217 | Hoàng Đức Anh | 9 A | SHCM-00019 | Hồ Chí Minh sự hình thành một nhân cách lớn | TRẦN THÁI BÌNH | 26/01/2026 | 4 |
| 218 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00469 | Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/10/2025 | 102 |
| 219 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00395 | Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 220 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00404 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 221 | Hoàng Đức Đô | | TKTO-00463 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao toán 7 | ĐẶNG ĐỨC TẤN | 08/09/2025 | 144 |
| 222 | Hoàng Đức Đô | | TKTO-00450 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 Tập 2 | CUNG THẾ ANH | 08/09/2025 | 144 |
| 223 | Hoàng Đức Đô | | NVK9-00001 | Toán 9 Tập 1 | PHAN ĐỨC CHÍNH | 08/09/2025 | 144 |
| 224 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00394 | Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 225 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00401 | Bài tập Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 226 | Hoàng Đức Đô | | SGK6-00199 | Bài tập Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 227 | Hoàng Đức Đô | | SGK6-00195 | Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 228 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00396 | Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 229 | Hoàng Đức Đô | | SGK7-00402 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 08/09/2025 | 144 |
| 230 | Hoàng Đức Đô | | SGK9-00449 | Bài tập Toán 9 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 163 |
| 231 | Hoàng Đức Đô | | NVK9-00186 | Toán 9 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 163 |
| 232 | Hoàng Đức Đô | | NVK8-00262 | Toán 8 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 163 |
| 233 | Hoàng Đức Đô | | SGK8-00440 | Bài tập Toán 8 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 163 |
| 234 | Hoàng Đức Đô | | SGK8-00434 | Toán 8 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 163 |
| 235 | Hoàng Đức Đô | | SGK9-00443 | Toán 9 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/08/2025 | 163 |
| 236 | Hoàng Đức Nhất Anh | 9 A | STKC-00136 | Benjamin Franklin | Vương Khai Ninh | 26/01/2026 | 4 |
| 237 | Hoàng Gia Linh | 9 B | STKC-00138 | Văn minh ngoài trái đất | NGUYỄN NGỌC GIAO | 27/01/2026 | 3 |
| 238 | Hoàng Hải Anh | 7 A | STKC-00199 | Thanh Hà đất và người thân thiện | NGUYỄN HUYỀN MY | 28/01/2026 | 2 |
| 239 | Hoàng Nam Khánh | 8 B | TKVL-00057 | Hướng dẫn làm bài tập và ôn tập Vật lí 8 | BÙI GIA THỊNH | 26/01/2026 | 4 |
| 240 | Hoàng Thị Kim Ngân | 7 A | TKVL-00035 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật lí 7 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 28/01/2026 | 2 |
| 241 | Hoàng Thị Nữ | | SGK6-00327 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 242 | Hoàng Thị Nữ | | SGK7-00432 | Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 243 | Hoàng Thị Nữ | | NVK6-00171 | Ngữ văn 6 tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 244 | Hoàng Thị Nữ | | NVK8-00236 | Ngữ văn 8 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 245 | Hoàng Thị Nữ | | SGK8-00466 | Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 246 | Hoàng Thị Nữ | | SGK8-00470 | Ngữ văn 8 Tập 2 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 247 | Hoàng Thị Nữ | | SGK7-00444 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 144 |
| 248 | Hoàng Thị Nữ | | SGK6-00237 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 249 | Hoàng Thị Nữ | | SGK6-00262 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 250 | Hoàng Thị Nữ | | NVK7-00021 | Ngữ văn 7 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 08/09/2025 | 144 |
| 251 | Hoàng Thị Nữ | | STKC-00420 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 8 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 08/09/2025 | 144 |
| 252 | Hoàng Thị Nữ | | STKC-00407 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 08/09/2025 | 144 |
| 253 | Hoàng Thị Nữ | | STKC-00419 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 7 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 08/09/2025 | 144 |
| 254 | Hoàng Thị Nữ | | TKNV-00482 | Tài liệu học tập Ngữ văn Hải Dương( Dành cho học sinh THCS) | PHẠM XUÂN KHANG | 08/09/2025 | 144 |
| 255 | Hoàng Thị Nữ | | TKLS-00277 | Tài liệu học tập lịch sử tỉnh Hải Dương: Dành cho học sinh THCS | UBND huyện Thanh Hà | 08/09/2025 | 144 |
| 256 | Hoàng Thị Nữ | | TKNV-00422 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Ngữ văn Hải Dương | NGUYỄN THỊ TIẾN | 08/09/2025 | 144 |
| 257 | Hoàng Thị Nữ | | TKNV-00510 | Hướng dẫn làm các dạng bài văn lớp 6 | LÊ NGA | 08/09/2025 | 144 |
| 258 | Hoàng Thị Nữ | | TKNV-00513 | Hướng dẫn làm bài kiểm tra định kỳ, đề giao lưu học sinh giỏi ngữ văn lớp 8 | LÊ NGA | 08/09/2025 | 144 |
| 259 | Hoàng Thị Nữ | | SGK6-00233 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 260 | Hoàng Thị Nữ | | NVK6-00170 | Ngữ văn 6 tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 261 | Hoàng Thị Nữ | | NVK7-00182 | Ngữ văn 7 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/12/2025 | 53 |
| 262 | Hoàng Thị Nữ | | SGK7-00436 | Ngữ văn 7 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/12/2025 | 53 |
| 263 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK9-00460 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 144 |
| 264 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK6-00384 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 144 |
| 265 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK6-00382 | Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 144 |
| 266 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK8-00450 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 144 |
| 267 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK8-00446 | Khoa học tự nhiên 8 | MAI VĂN SỸ | 08/09/2025 | 144 |
| 268 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK7-00410 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 08/09/2025 | 144 |
| 269 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK7-00406 | Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 144 |
| 270 | Hoàng Thị Thanh Giang | | SGK9-00457 | Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 144 |
| 271 | Hoàng Thị Thanh Giang | | NVK9-00191 | Khoc học tự nhiên 9 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 08/09/2025 | 144 |
| 272 | Hoàng Thị Thanh Giang | | TKHH-00126 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Hóa học 8 theo chuyên đề | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 08/09/2025 | 144 |
| 273 | Hoàng Thị Thu Bích | 9 A | TKSH-00053 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập Sinh học 8 | HUỲNH VĂN HOÀI | 26/01/2026 | 4 |
| 274 | Hoàng Văn Cảng | | SGK9-00499 | Âm nhạc 9 SGK | ĐỖ THANH HIÊN | 09/09/2025 | 143 |
| 275 | Hoàng Văn Cảng | | SGK7-00429 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 276 | Hoàng Văn Cảng | | SGK6-00251 | Âm nhạc 6 SGK | ĐỖ THANH HIÊN | 08/09/2025 | 144 |
| 277 | Hoàng Văn Cảng | | SGK6-00213 | Công nghệ 6 SGK | NGUYỄN TẤT THẮNG | 08/09/2025 | 144 |
| 278 | Hoàng Văn Cảng | | SGK6-00259 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 279 | Hoàng Văn Huy | 7 B | TKCD-00012 | Bài tập giáo dục công dân 7 | NGUYỄN HỮU KHẢI | 14/11/2025 | 77 |
| 280 | Hoàng Văn Huy | 6 B | TKNN-00018 | Học tốt ngữ pháp tiếng anh | MINH LỘC | 30/01/2026 | 0 |
| 281 | Lại Thị Hồng Loan | 6 B | STKC-00167 | Thế giới con người những điều kì lạ: Đời sống xã hội | ELICOM | 30/01/2026 | 0 |
| 282 | Lê Bảo An | 6 B | THTT-441.26 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 441 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/12/2025 | 42 |
| 283 | Lê Bảo An | 6 B | THTT-441.25 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 441 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/12/2025 | 42 |
| 284 | Lê Diệp Chi | 6 B | TBGD-00017 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 110 tháng 10 năm 2014 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HIỆP HỘI GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/12/2025 | 35 |
| 285 | Lê Diệp Chi | 6 B | CDTG-00107 | Thế giới trong ta Chuyên đề 169 số 3 năm 2017 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/12/2025 | 35 |
| 286 | Lê Hải Yến | 7 C | TBGD-00024 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 117 tháng 5 năm 2015 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HIỆP HỘI GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/12/2025 | 35 |
| 287 | Lê Hồng Đăng Khoa | 8 A | SHCM-00070 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 8 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 29/01/2026 | 1 |
| 288 | Lê Quang Anh | 9 A | TKPL-00047 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông: Tài liệu dùng trong các trường THCS và THPT | ĐẶNG THUÝ ANH | 26/01/2026 | 4 |
| 289 | Lê Thanh Bình | 6 C | TKNN-00032 | 150 bài tạp trắc nghiệm tiếng anh lớp 6 | MAI VI PHƯƠNG | 28/01/2026 | 2 |
| 290 | Lê Thanh Bình | 6 B | STKC-00170 | Thế giới con người những điều kì lạ: Vượt lên bản thân | ELICOM | 30/01/2026 | 0 |
| 291 | Lê Thành Lộc | 9 B | TKNN-00003 | Cẩm nang luyện dịch và ngữ pháp tiếng anh | LÊ VĂN SỰ | 27/01/2026 | 3 |
| 292 | Lê Thị Bảo Ngọc | 7 A | SHCM-00063 | Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục và đào tạo | PHẠM NGỌC ANH | 28/01/2026 | 2 |
| 293 | Lê Thị Lương | | TKTN-00250 | Doraemon bóng chày tập 4 | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 144 |
| 294 | Lê Thị Lương | | TKTN-00251 | Doraemon bóng chày tập 7 | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 144 |
| 295 | Lê Thị Lương | | TKTN-00246 | Doraemon tập 41 Chú mèo máy đến từ tương lai | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 144 |
| 296 | Lê Thị Lương | | TKTN-00248 | Đội quân Doraemon đặc biệt tập 6 | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 144 |
| 297 | Lê Thị Lương | | TKTN-00239 | Doraemon tập 13 Nobita và mê cung thiếc | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 144 |
| 298 | Lê Thị Lương | | TKTN-00258 | 999 câu đố luyện trí thông minh | TIẾN ĐỨC | 08/09/2025 | 144 |
| 299 | Lê Thị Lương | | TKTN-00237 | Doraemon tập 12 tên lửa nhận diện | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 144 |
| 300 | Lê Thị Lương | | TKTN-00232 | Doraemon tập 2 Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | FUJIKO F FUJIO | 08/09/2025 | 144 |
| 301 | Lê Văn Thịnh | 8 B | CDTG-00011 | Thế giới trong ta Chuyên đề 131 số 5 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 22/12/2025 | 39 |
| 302 | Lê Văn Thịnh | 8 B | TCGD-00078 | Tạp chí Giáo dục Số 398 ki 2 tháng 1 năm 2017 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 22/12/2025 | 39 |
| 303 | Lê Văn Thịnh | 8 B | THTT-473.86 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 473 tháng 11 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/11/2025 | 74 |
| 304 | Lương Hoàng An | 9 A | SHCM-00014 | Tuyển tập thơ nhạc về Bác Hồ | ĐÀO PHẠM HÀ | 26/01/2026 | 4 |
| 305 | Lương Mạnh Hải | 9 A | TCGD-00067 | Tạp chí Giáo dục Số 386 ki 2 tháng 7 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 22/12/2025 | 39 |
| 306 | Lương Mạnh Hải | 9 A | TCGD-00060 | Tạp chí Giáo dục Số 379 ki 1 tháng 4 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 22/12/2025 | 39 |
| 307 | Lương Ngọc Mai | 8 A | STKC-00207 | Đổi mới công tác đánh giá(Về kết quả kiểm tra học tập của học sinh THCS) | TRẦN KIỀU | 29/01/2026 | 1 |
| 308 | Lý Việt Hoàn | 7 B | TKSH-00024 | Để học tốt Sinh học 7 | NGUYỄN VĂN SANG | 29/01/2026 | 1 |
| 309 | Mạc Dương Anh | 8 A | TBGD-00004 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 93 tháng 5 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HIỆP HỘI GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/12/2025 | 35 |
| 310 | Mạc Dương Anh | 8 A | SGK8-00489 | Tiếng Anh 8 Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 22/10/2025 | 100 |
| 311 | Mạc Hùng Cường | 6 B | TBGD-00013 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 106 tháng 6 năm 2014 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HIỆP HỘI GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/12/2025 | 35 |
| 312 | Mạc Hùng Cường | 6 B | CDTG-00101 | Thế giới trong ta Chuyên đề 167 số 1 năm 2017 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/12/2025 | 35 |
| 313 | Mai Tiến Đạt | 7 C | STKC-00188 | Hải Dương thế và lực mới trong thế kỷ XXI | CHU VIẾT LUÂN | 30/01/2026 | 0 |
| 314 | Nguyễn Bảo Khánh | 6 C | TKVL-00017 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận vật lí 6 | NGUYỄN THANH HẢI | 28/01/2026 | 2 |
| 315 | Nguyễn Bảo Linh | 9 B | TKPL-00046 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông: Tài liệu dùng trong các trường THCS và THPT | ĐẶNG THUÝ ANH | 27/01/2026 | 3 |
| 316 | Nguyễn Bùi Minh Huy | 8 B | TKSH-00051 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập Sinh học 8 | HUỲNH VĂN HOÀI | 26/01/2026 | 4 |
| 317 | Nguyễn Diệu Thảo | 6 A | TTUT-127.28 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 127 tháng 9 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 318 | Nguyễn Diệu Thảo | 6 A | TTUT-123.19 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 123+124 tháng 5+6 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 319 | Nguyễn Doãn Giang | 6 B | SHCM-00001 | Kể chuyện Bác Hồ Tập 2 | TRẦN NGỌC LINH | 30/01/2026 | 0 |
| 320 | Nguyễn Đức Anh | 7 B | STKC-00187 | Hải Dương thế và lực mới trong thế kỷ XXI | CHU VIẾT LUÂN | 29/01/2026 | 1 |
| 321 | Nguyễn Đức Anh | 6 A | TKVL-00020 | Hướng dẫn thí nghiệm vật lí 6 | PHẠM ĐÌNH CƯƠNG | 27/01/2026 | 3 |
| 322 | Nguyễn Đức Anh | 7 B | TTUT-134.55 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 134 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/12/2025 | 42 |
| 323 | Nguyễn Đức Anh | 7 B | TTUT-134.56 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 134 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/12/2025 | 42 |
| 324 | Nguyễn Đức Hậu | 7 C | TKVL-00016 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận vật lí 6 | NGUYỄN THANH HẢI | 30/01/2026 | 0 |
| 325 | Nguyễn Đức Hưng | 9 A | TGTT-00037 | Thế giới trong ta số 432 tháng 5 năm 2014 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 22/12/2025 | 39 |
| 326 | Nguyễn Đức Hưng | 9 A | TGTT-00048 | Thế giới trong ta số 438 tháng 11 năm 2014 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 22/12/2025 | 39 |
| 327 | Nguyễn Duy Hùng | 7 B | SHCM-00060 | Tư tưởng Hồ Chí Minh về bồi dưỡng thế hệ cách mạng cho đời sau | TRẦN QUY NHƠN | 29/01/2026 | 1 |
| 328 | Nguyễn Duy Khánh | 7 A | TBGD-00036 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 129 tháng 5 năm 2016 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HIỆP HỘI GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/12/2025 | 37 |
| 329 | Nguyễn Duy Mạnh | 9 B | TKNN-00006 | Ngữ pháp tiếng anh câu điều kiện và thể giả định | PHAN HÀ | 27/01/2026 | 3 |
| 330 | Nguyễn Duy Tùng Dương | 9 A | TCGD-00063 | Tạp chí Giáo dục Số 382 ki 2 tháng 5 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 22/12/2025 | 39 |
| 331 | Nguyễn Duy Tùng Dương | 9 A | TGTT-00072 | Thế giới trong ta số 446 tháng 7 năm 2015 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 22/12/2025 | 39 |
| 332 | Nguyễn Duy Vũ | 7 A | SHCM-00064 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 6 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 28/01/2026 | 2 |
| 333 | Nguyễn Hà Hải Anh | 7 B | TKVL-00032 | Thực hành thí nghiệm vật lí 7 | LÊ CAO PHAN | 29/01/2026 | 1 |
| 334 | Nguyễn Hải Minh | 7 C | TKNN-00023 | Phương pháp giảng dạy tiếng anh | LÊ VĂN SỰ | 30/01/2026 | 0 |
| 335 | Nguyễn Hiền Lương | 9 B | TKSH-00064 | Thực hành thí nghiệm Sinh học 9 | BÙI VĂN THÊM | 27/01/2026 | 3 |
| 336 | Nguyễn Hoàng Phương Thủy | 8 B | SGK8-00508 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 28/11/2025 | 63 |
| 337 | Nguyễn Hương Giang | 7 A | TBGD-00033 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 126 tháng 2 năm 2016 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HIỆP HỘI GIÁO DỤC VIỆT NAM | 24/12/2025 | 37 |
| 338 | Nguyễn Khả Hân | 6 C | SHCM-00069 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 7 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 28/01/2026 | 2 |
| 339 | Nguyễn Linh Chi | 6 B | TBGD-00012 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 105 tháng 5 năm 2014 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HIỆP HỘI GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/12/2025 | 35 |
| 340 | Nguyễn Linh Chi | 6 B | CDTG-00104 | Thế giới trong ta Chuyên đề 168 số 2 năm 2017 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/12/2025 | 35 |
| 341 | Nguyễn Minh Đức | 6 B | TKVL-00011 | Bài tập vật lí 6 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 30/01/2026 | 0 |
| 342 | Nguyễn Ngọc Anh | 6 C | STKC-00197 | Thanh Hà đất và người thân thiện | NGUYỄN HUYỀN MY | 28/01/2026 | 2 |
| 343 | Nguyễn Ngọc Anh | 7 B | TTUT-134.57 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 134 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/12/2025 | 42 |
| 344 | Nguyễn Ngọc Anh | 7 B | TTUT-133.52 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/12/2025 | 42 |
| 345 | Nguyễn Ngọc Diệp | 7 A | TKPL-00060 | Bồi dưỡng kiến thức pháp luật | NGUYỄN THỊ HỒI | 28/01/2026 | 2 |
| 346 | Nguyễn Nhật Minh | 8 A | TKNN-00029 | Bài tập Tiếng Anh 6 | ĐẶNG HIỆP GIANG | 29/01/2026 | 1 |
| 347 | Nguyễn Phương Anh | 6 B | TKNV-00210 | Nâng cao ngữ văn 6 THCS | TẠ ĐỨC HIỀN | 05/01/2026 | 25 |
| 348 | Nguyễn Quang Dũng | 7 B | TKPL-00056 | Quy định mới về quyền lợi và nghĩa vụ cán bộ, công chức, viên chức, người lao động | MAI VĂN LÂM | 29/01/2026 | 1 |
| 349 | Nguyễn Thanh Hải | 6 B | STKC-00169 | Thế giới con người những điều kì lạ:Các ngành khoa học | ELICOM | 30/01/2026 | 0 |
| 350 | Nguyễn Thị Bảo Trâm | 8 B | CDTG-00005 | Thế giới trong ta Chuyên đề 128 số 2 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 22/12/2025 | 39 |
| 351 | Nguyễn Thị Bảo Trâm | 8 B | TCGD-00072 | Tạp chí Giáo dục Số 391 ki 1 tháng 10 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 22/12/2025 | 39 |
| 352 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 9 B | THDS-11.03 | Toán học và tuổi trẻ đặc san số 11 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 353 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 9 B | THDS-13.06 | Toán học và tuổi trẻ đặc san số 13 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 354 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 8 A | TKPL-00062 | Các văn bản hướng dẫn thi hành luật thanh tra | TÁC GIẢ TẬP THỂ | 29/01/2026 | 1 |
| 355 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGK6-00267 | Tiếng anh 6 SHS tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 144 |
| 356 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGK6-00272 | Tiếng anh 6 SBT tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 144 |
| 357 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGK6-00270 | Tiếng anh 6 SHS tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 135 |
| 358 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGK6-00454 | Tiếng anh 6 SBT tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 135 |
| 359 | Nguyễn Thị Hải Anh | | SGK8-00488 | Tiếng Anh 8 Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 09/09/2025 | 143 |
| 360 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 8 A | TKPL-00058 | Hệ thống văn bản hướng dẫn thực hiện luật xây dựng | HOÀNG TRUNG HIẾU | 29/01/2026 | 1 |
| 361 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00258 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 07/01/2026 | 23 |
| 362 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00212 | Công nghệ 6 SGK | NGUYỄN TẤT THẮNG | 07/01/2026 | 23 |
| 363 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00365 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 07/01/2026 | 23 |
| 364 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00326 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/01/2026 | 23 |
| 365 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00252 | Mĩ thuật 6 SGK | PHẠM VĂN TUYẾN | 07/01/2026 | 23 |
| 366 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00250 | Âm nhạc 6 SGK | ĐỖ THANH HIÊN | 07/01/2026 | 23 |
| 367 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00230 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/01/2026 | 23 |
| 368 | Nguyễn Thị Lý | | SGK6-00412 | Giáo dục công dân 6 SGK | TRẦN VĂN THẮNG | 07/01/2026 | 23 |
| 369 | Nguyễn Thị Lý | | SGK9-00456 | Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 07/01/2026 | 23 |
| 370 | Nguyễn Thị Lý | | NVK9-00188 | Toán 9 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 07/01/2026 | 23 |
| 371 | Nguyễn Thị Lý | | NVK8-00264 | Khoa học tự nhiên 8 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 07/01/2026 | 23 |
| 372 | Nguyễn Thị Lý | | NVK9-00002 | Toán 9 Tập 1 | PHAN ĐỨC CHÍNH | 07/01/2026 | 23 |
| 373 | Nguyễn Thị Lý | | SGK9-00453 | Bài tập Toán 9 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 18 |
| 374 | Nguyễn Thị Lý | | SGK8-00442 | Bài tập Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 18 |
| 375 | Nguyễn Thị Lý | | SGK8-00437 | Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 18 |
| 376 | Nguyễn Thị Lý | | SGK9-00392 | Toán 9 Tập 2 Bản mẫu | ĐỖ ĐỨC THÁI | 12/01/2026 | 18 |
| 377 | Nguyễn Thị Mai Trang | 9 B | VLTT-153.73 | Vật lí và tuổi trẻ số 153 tháng 5 năm 2016 | HỘI VẬT LÍ VIỆT NAM | 23/12/2025 | 38 |
| 378 | Nguyễn Thị Mai Trang | 9 B | KHGD-00036 | Tạp chí khoa học giáo dục số 124 tháng 1năm 2016 | VIÊN CHIẾN LƯỢC VÀ CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC | 23/12/2025 | 38 |
| 379 | Nguyễn Thị Mai Trang | 9 B | VHTT-00033 | Văn học và tuổi trẻ số 10 ( 341) năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 46 |
| 380 | Nguyễn Thị Mai Trang | 9 B | VHTT-00027 | Văn học và tuổi trẻ số 4+5 ( 329+321) năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/11/2025 | 65 |
| 381 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 9 B | SHCM-00011 | 79 câu hỏi đáp về hoạt động của Bác Hồ ở nước ngoài(1911 - 1944) | AN HUY | 27/01/2026 | 3 |
| 382 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 9 A | TKNN-00017 | Học tốt ngữ pháp tiếng anh | MINH LỘC | 26/01/2026 | 4 |
| 383 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | SGK6-00389 | Công nghệ 6 SGK | NGUYỄN TẤT THẮNG | 13/01/2026 | 17 |
| 384 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | NVK8-00250 | Giáo dục công dân 8 SGV | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/11/2025 | 88 |
| 385 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | NVK9-00215 | Giáo dục công dân 9 SGV | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/11/2025 | 88 |
| 386 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | TGTT-00025 | Thế giới trong ta số 428 tháng 1 năm 2014 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 23/09/2025 | 129 |
| 387 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | TCGD-00023 | Tạp chí Giáo dục Số 332 ki 2 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/09/2025 | 129 |
| 388 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | | SGK8-00495 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 17/10/2025 | 105 |
| 389 | Nguyễn Thị Phương Anh | 8 A | TKNV-00066 | Thơ tình Xuân Diệu | TRIỆU MINH ĐỨC | 11/11/2025 | 80 |
| 390 | Nguyễn Thị Phương Anh | 8 A | TKNV-00072 | Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam | VŨ NGỌC PHAN | 11/11/2025 | 80 |
| 391 | Nguyễn Thị Phương Anh | 8 A | TBGD-00001 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 89 tháng 1 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HIỆP HỘI GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/12/2025 | 35 |
| 392 | Nguyễn Thị Phương Anh | 6 A | TKPL-00044 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông: Tài liệu dùng trong các trường THCS và THPT | ĐẶNG THUÝ ANH | 27/01/2026 | 3 |
| 393 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 8 A | STKC-00208 | Bà mẹ Việt Nam anh hùng tỉnh Hải Dương | TRẦN KIỀU | 29/01/2026 | 1 |
| 394 | Nguyễn Thị Thu Trang | 6 C | VHTT-00036 | Văn học và tuổi trẻ số 12 ( 345) năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 37 |
| 395 | Nguyễn Thị Thu Trang | 6 C | VHTT-00035 | Văn học và tuổi trẻ số 11 ( 343) năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 37 |
| 396 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 6 A | TKVL-00018 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận vật lí 6 | NGUYỄN THANH HẢI | 27/01/2026 | 3 |
| 397 | Nguyễn Thị Yến Vy | 6 A | TTUT-122.14 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 122 tháng 4 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 398 | Nguyễn Thị Yến Vy | 6 A | TTUT-122.13 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 122 tháng 4 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 399 | Nguyễn Trọng Nam | 6 A | TTUT-129.37 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 129 tháng 11 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 400 | Nguyễn Trọng Nam | 6 A | TTUT-125.26 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 125+126 tháng 7+8 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 401 | Nguyễn Tuấn Anh | 8 B | SHCM-00015 | Bác Hồ với sự nghiệp trồng người | PHAN HIỀN | 26/01/2026 | 4 |
| 402 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 7 A | VLTT-131.31 | Vật lí và tuổi trẻ số 131 tháng 7 năm 2014 | HỘI VẬT LÍ VIỆT NAM | 24/12/2025 | 37 |
| 403 | Nguyễn Văn Hoàn | 9 A | TCGD-00059 | Tạp chí Giáo dục Số 378 ki 2 tháng 3 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 22/12/2025 | 39 |
| 404 | Nguyễn Văn Hoàn | 9 A | TCGD-00065 | Tạp chí Giáo dục Số 384 ki 2 tháng 6 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 22/12/2025 | 39 |
| 405 | Nguyễn Văn Mạnh | 7 B | SHCM-00061 | Bác Hồ với Hải Dương-Hải Dương với Bác Hồ | BTVTU | 29/01/2026 | 1 |
| 406 | Nguyễn Văn Tiến Đạt | 8 B | TKNN-00001 | Ngữ pháp tiếng anh cơ bản | PHẠM VĂN BÌNH | 26/01/2026 | 4 |
| 407 | Nguyễn Văn Tiến Thành | 6 A | TTUT-122.16 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 122 tháng 4 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 408 | Nguyễn Văn Tiến Thành | 6 A | TTUT-122.15 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 122 tháng 4 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 409 | Nguyễn Văn Trung Kiên | 9 B | STKC-00137 | Galileo Galilei | KỲ BÂN | 27/01/2026 | 3 |
| 410 | Nguyễn Vũ Khánh Huyền | 6 A | TTUT-125.27 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 125+126 tháng 7+8 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/12/2025 | 38 |
| 411 | Nguyễn Xuân Nhật Minh | 9 B | SHCM-00013 | Tuyển tập thơ nhạc về Bác Hồ | ĐÀO PHẠM HÀ | 27/01/2026 | 3 |
| 412 | Phạm Bá Lượng | 8 B | CDTG-00012 | Thế giới trong ta Chuyên đề 132 số 6 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 22/12/2025 | 39 |
| 413 | Phạm Bá Lượng | 8 B | TCGD-00079 | Tạp chí Giáo dục Số 399 ki 1 tháng 2 năm 2017 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 22/12/2025 | 39 |
| 414 | Phạm Hoàng Tiến Đạt | 6 B | TKSH-00022 | Thực hành trắc nghiệm sinh học 6 | BÙI VĂN THÊM | 30/01/2026 | 0 |
| 415 | Phạm Ngọc Bích | 9 A | TKNN-00002 | 100 tình huống giao tiếp tiếng anh hiện đại | NINH HÙNG | 26/01/2026 | 4 |
| 416 | Phạm Thị Lan | | NVK7-00186 | Ngữ văn 7 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 417 | Phạm Thị Lan | | SGK6-00231 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 418 | Phạm Thị Lan | | SGK7-00435 | Ngữ văn 7 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 419 | Phạm Thị Lan | | NVK6-00129 | Đề kiểm tra học kỳ cấp THCS lớp 6 môn: Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí, GDCD, Âm nhạc, Mĩ thuật | PHAN THANH VÂN | 20/10/2025 | 102 |
| 420 | Phạm Thị Lan | | NVK6-00084 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn Lích sử 6 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 20/10/2025 | 102 |
| 421 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00146 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Lịch sử 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 20/10/2025 | 102 |
| 422 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00081 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn Lịch sử 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 20/10/2025 | 102 |
| 423 | Phạm Thị Lan | | NVK7-00146 | Đề kiểm tra học kỳ cấp THCS môn Văn, Sử, Địa, GDCD, Âm nhạc, Mĩ thuật 7 | HUỲNH THANH TRA | 20/10/2025 | 102 |
| 424 | Phạm Thị Lan | | NVK7-00070 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn Lịch sử 7 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 20/10/2025 | 102 |
| 425 | Phạm Thị Lan | | STKC-00408 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 01/01/1900 | 46050 |
| 426 | Phạm Thị Lan | | SGK8-00468 | Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 15/09/2025 | 137 |
| 427 | Phạm Thị Lan | | SGK7-00484 | Ngữ văn 7 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 428 | Phạm Thị Lan | | SGK7-00483 | Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 429 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00205 | Ngữ văn 9 tập 2 SGV | NGUYẾN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 430 | Phạm Thị Lan | | SGK7-00504 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 144 |
| 431 | Phạm Thị Lan | | SGK7-00428 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 432 | Phạm Thị Lan | | SGK6-00411 | Bài tập Tin học 6 SGK | HỒ SĨ ĐÀM | 08/09/2025 | 144 |
| 433 | Phạm Thị Lan | | SGK6-00385 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 08/09/2025 | 144 |
| 434 | Phạm Thị Lan | | NVK7-00022 | Ngữ văn 7 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 08/09/2025 | 144 |
| 435 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00333 | Bồi dưỡng Ngữ văn 8 | NGUYỄN KIM DUNG | 08/09/2025 | 144 |
| 436 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00453 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 8 | LÊ ANH XUÂN | 08/09/2025 | 144 |
| 437 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00454 | Tuyển tập 100 bài văn hay lớp 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 08/09/2025 | 144 |
| 438 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00325 | Những bài làm văn mẫu 8: Soạn theo chương trình mới | VŨ TIẾN QUỲNH | 08/09/2025 | 144 |
| 439 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00329 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 08/09/2025 | 144 |
| 440 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00457 | Bồi dưỡng ngữ văn 8 | NGUYỄN KIM DUNG | 08/09/2025 | 144 |
| 441 | Phạm Thị Lan | | SNV-00136 | Một số vấn đề đổi mới phương pháp dạy học môn Tiếng anh THCS | ĐÀO NGỌC LỘC | 08/09/2025 | 144 |
| 442 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00185 | Tiếng Anh 9 Tập 2 SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 144 |
| 443 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00387 | Tiếng anh 9 SBT Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 08/09/2025 | 144 |
| 444 | Phạm Thị Lan | | SNV-00001 | Cẩm nang giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trung học | BÙI NGỌC DIỆP | 08/09/2025 | 144 |
| 445 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00490 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 446 | Phạm Thị Lan | | NVK9-00196 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 08/09/2025 | 144 |
| 447 | Phạm Thị Lan | | NVK7-00185 | Ngữ văn 7 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 144 |
| 448 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00494 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 20/08/2025 | 163 |
| 449 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00512 | Hướng dẫn làm bài kiểm tra định kỳ, đề giao lưu học sinh giỏi ngữ văn lớp 7 | LÊ NGA | 20/08/2025 | 163 |
| 450 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00499 | 100 bài làm văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 20/08/2025 | 163 |
| 451 | Phạm Thị Lan | | TKNV-00497 | 100 bài làm văn hay lớp 6 | LÊ XUÂN SOAN | 20/08/2025 | 163 |
| 452 | Phạm Thị Lan | | NVK8-00241 | Ngữ văn 8 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 163 |
| 453 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00473 | Ngữ văn 9 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 163 |
| 454 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00472 | Ngữ văn 9 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 163 |
| 455 | Phạm Thị Lan | | SGK9-00467 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 9 phần địa lý SGK | ĐÀO NGỌC HÙNG | 20/08/2025 | 163 |
| 456 | Phạm Thị Lan | | SGK8-00471 | Ngữ văn 8 Tập 2 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 20/08/2025 | 163 |
| 457 | Phạm Thị Mơ | | VHTT-00018 | Văn học và tuổi trẻ số 10 ( 317) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/09/2025 | 129 |
| 458 | Phạm Thị Mơ | | CDTG-00024 | Thế giới trong ta Chuyên đề 136 số 12 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 23/09/2025 | 129 |
| 459 | Phạm Tuấn Minh | 7 B | STKC-00186 | Hướng dẫn nghiệp vụ y tế trong trường học: Công tác phòng chống dịch và các bệnh truyền nhiễm | QUÝ LONG | 29/01/2026 | 1 |
| 460 | Phạm Văn Bằng | 8 B | STKC-00135 | Những cơ sở an toàn trong cuộc sống dành cho học sinh THCS | IK TÔPÔKÔP | 26/01/2026 | 4 |
| 461 | Phạm Văn Bảo | 6 C | TKPL-00061 | Các văn bản hướng dẫn thi hành luật thi đua, khen thưởng | TÁC GIẢ TẬP THỂ | 28/01/2026 | 2 |
| 462 | Phạm Văn Minh | 7 C | TKVL-00034 | Bài tập Vật lí 7 | NGUYỄN PHƯƠNG HỒNG | 30/01/2026 | 0 |
| 463 | Phạm Văn Sang | | SGK7-00423 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 144 |
| 464 | Phạm Văn Sang | | NVK6-00157 | Giáo dục thể chất 6 SGV | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 144 |
| 465 | Phạm Văn Trọng | | NVK8-00257 | Mĩ thuật 8 SGV | PHẠM VĂN TUYỂN | 08/09/2025 | 144 |
| 466 | Phạm Văn Trọng | | SGK8-00504 | Mĩ thuật 8 | PHẠM VĂN TUYỂN | 08/09/2025 | 144 |
| 467 | Phạm Văn Trọng | | NVK7-00195 | Mĩ thuật 7 SGV | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/09/2025 | 144 |
| 468 | Phạm Văn Trọng | | SGK7-00459 | Mĩ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYỂN | 08/09/2025 | 144 |
| 469 | Phạm Văn Trọng | | TKLS-00261 | Đại việt sử ký toàn thư Tập 1 | THANH VIỆT | 08/09/2025 | 144 |
| 470 | Phạm Văn Trọng | | SNV-00313 | Hoạt động giáo dục Mĩ thuật lớp 6 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 08/09/2025 | 144 |
| 471 | Phạm Văn Trọng | | SGK6-00254 | Mĩ thuật 6 SGK | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/09/2025 | 144 |
| 472 | Phạm Văn Trọng | | NVK6-00181 | Mĩ thuật 6 SGV | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/09/2025 | 144 |
| 473 | Phạm Văn Trọng | | NVK9-00212 | Mĩ thuật 9 SGV | PHẠM VĂN TUYẾN | 08/09/2025 | 144 |
| 474 | Phạm Văn Trọng | | SGK9-00500 | Mĩ thuật 9 SGK | PHẠM VĂN TUYỂN | 08/09/2025 | 144 |
| 475 | Tăng Thị Kim Oanh | | VHTT-00002 | Văn học và tuổi trẻ số 3(279) năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/09/2025 | 129 |
| 476 | Tăng Thị Kim Oanh | | TCGD-00032 | Tạp chí Giáo dục Số 341 ki 1 tháng 9 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/09/2025 | 129 |
| 477 | Tiêu Mạnh Hùng | 8 B | TKVL-00058 | Hướng dẫn làm bài tập và ôn tập Vật lí 8 | BÙI GIA THỊNH | 26/01/2026 | 4 |
| 478 | Tiêu Năng Bảo Khánh | 7 A | TKNN-00054 | Bài tập trắc nghiệm tiếng anh 7 | TỨ ANH | 28/01/2026 | 2 |
| 479 | Tiêu Thị Hải Anh | 8 B | TKPL-00049 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông: Tài liệu dùng trong các trường THCS và THPT | ĐẶNG THUÝ ANH | 26/01/2026 | 4 |
| 480 | Tiêu Thị Hằng | 8 B | SHCM-00016 | Bác Hồ viết di chúc | VŨ KỲ | 26/01/2026 | 4 |
| 481 | Trương Mạnh Thanh | 6 C | TTUT-121.08 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 121 tháng 3 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 37 |
| 482 | Trương Mạnh Thanh | 6 C | TTUT-121.09 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 121 tháng 3 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 37 |
| 483 | Trương Ngọc Bích | 9 A | TKVL-00075 | Bài tập chọn lọc và nâng cao vật lí 9 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 26/01/2026 | 4 |
| 484 | Trương Thị Mai | 9 B | TKVL-00077 | Sổ tay vật lí 9 THCS | NGUYỄN THANH HẢI | 27/01/2026 | 3 |
| 485 | Trương Tuấn Anh | 7 C | STKC-00189 | Kho tàng tri thức nhân loại: Vật lí | NGUYỄN NGUYÊN HY | 30/01/2026 | 0 |
| 486 | Vũ Bảo Ngọc | 6 C | TTUT-120.06 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 120 tháng 2 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 37 |
| 487 | Vũ Bảo Ngọc | 6 C | TTUT-120.07 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 120 tháng 2 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 37 |
| 488 | Vũ Chí An | 9 A | TCGD-00048 | Tạp chí Giáo dục Số 363 ki 1 tháng 8 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 22/12/2025 | 39 |
| 489 | Vũ Chí An | 9 A | TGTT-00039 | Thế giới trong ta số 434 tháng 7 năm 2014 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 22/12/2025 | 39 |
| 490 | Vũ Hoàng Anh | 6 A | SHCM-00012 | 79 câu hỏi đáp về hoạt động của Bác Hồ ở nước ngoài(1911 - 1944) | AN HUY | 27/01/2026 | 3 |
| 491 | Vũ Khánh Ly | 6 B | TKPL-00054 | Hệ thống các quy định pháp luật mới về thực hành tết kiệm, chống lãng phí, quản lí trụ sở làm việc, mua sắm tài sản trong cơp quan hành chính, sự nghiệp | NGUYỄN THỊ THÙY VÂN | 30/01/2026 | 0 |
| 492 | Vũ Thị Bích Điệp | | SGK7-00515 | Tin học 7 | HỒ SỸ ĐÀM | 02/10/2025 | 120 |
| 493 | Vũ Thị Bích Điệp | | TKTN-00228 | Conan thám tử lừng danh tập 63 | AOYAMA GOSHO | 08/09/2025 | 144 |
| 494 | Vũ Thị Bích Điệp | | TKTN-00178 | Conan thám tử lừng danh tập 24 | AOYAMA GOSHO | 08/09/2025 | 144 |