| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Hằng | SGK7-00550 | Ngữ văn 7 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 47 |
| 2 | Bùi Thị Hằng | NVK6-00199 | Ngữ văn 6 Tập 1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 47 |
| 3 | Bùi Thị Hằng | NVK6-00166 | Ngữ văn 6 tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 4 | Bùi Thị Hằng | SGK6-00226 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 5 | Bùi Thị Hằng | NVK9-00230 | Lịch sử và Địa lý 9 SGV | VŨ MINH GIANG | 03/09/2026 | 51 |
| 6 | Bùi Thị Hằng | SGK6-00394 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 7 | Bùi Thị Hằng | TKNV-00506 | Tuyển tập đề kiểm tra môn Ngữ văn 7 | KIỀU BẮC | 03/09/2026 | 51 |
| 8 | Bùi Thị Hằng | TKNV-00500 | 100 bài làm văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 03/09/2026 | 51 |
| 9 | Bùi Thị Hằng | TKNV-00488 | Bồi dưỡng Ngữ văn 7 | LÊ XUÂN SOAN | 03/09/2026 | 51 |
| 10 | Bùi Thị Hằng | TKNV-00493 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 03/09/2026 | 51 |
| 11 | Bùi Thị Hằng | NVK6-00173 | Lịch sử và Địa lí 6 SGV | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 12 | Bùi Thị Hằng | NVK7-00183 | Ngữ văn 7 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 13 | Bùi Thị Hằng | NVK7-00184 | Ngữ văn 7 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 14 | Bùi Thị Hằng | SGK8-00479 | Lịch sử và Địa lý 8 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2026 | 51 |
| 15 | Bùi Thị Hằng | NVK8-00246 | Lịch sử và Địa lý 8 SGV | VŨ MINH GIANG | 03/09/2026 | 51 |
| 16 | Bùi Thị Hằng | SGK8-00484 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 8(Phần Lịch sử) | TRỊNH ĐÌNH TÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 17 | Bùi Thị Hằng | SGK6-00229 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 18 | Bùi Thị Hằng | SGK6-00228 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 19 | Bùi Thị Hằng | NVK6-00169 | Ngữ văn 6 tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 20 | Bùi Thị Hằng | NVK8-00222 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Lịch sử 8 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 03/09/2026 | 51 |
| 21 | Bùi Thị Hằng | NVK8-00055 | Lịch sử 8 | PHAN NGỌC LIÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 22 | Bùi Thị Hằng | NVK9-00028 | Ngữ văn 9 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 03/09/2026 | 51 |
| 23 | Bùi Thị Hằng | NVK9-00031 | Ngữ văn 9 Tập 2 | NGUYỄN KHẮC PHI | 03/09/2026 | 51 |
| 24 | Bùi Thị Hằng | NVK7-00161 | Lịch sử 7 | PHAN NGỌC LIÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 25 | Bùi Thị Hằng | SNV-00179 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Lịch sử THCS | PHAN NGỌC LIÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 26 | Bùi Thị Hằng | TKLS-00221 | Ôn tập tự kiểm tra đánh giá lịch sử 8 | NGUYỄN THỊ BÍCH | 03/09/2026 | 51 |
| 27 | Bùi Thị Hằng | TKNV-00511 | Hướng dẫn làm bài kiểm tra định kỳ, đề giao lưu học sinh giỏi ngữ văn lớp 6 | LÊ NGA | 03/09/2026 | 51 |
| 28 | Bùi Thị Hằng | SGK9-00466 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 9 phần lịch sử SGK | NGUYỄN NGỌC CƠ | 03/09/2026 | 51 |
| 29 | Bùi Thị Hằng | NVK7-00187 | Ngữ văn 7 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 30 | Bùi Thị Hoa | SGK6-00367 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 31 | Bùi Thị Hoa | NVK6-00168 | Ngữ văn 6 tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 32 | Bùi Thị Hoa | NVK9-00206 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Chế biến thực phẩm | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 33 | Bùi Thị Hoa | NVK9-00203 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Chế biến thực phẩm | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 34 | Bùi Thị Hoa | SGK9-00474 | Ngữ văn 9 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 35 | Bùi Thị Hoa | SGK9-00471 | Ngữ văn 9 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 36 | Bùi Thị Hoa | NVK8-00245 | Lịch sử và Địa lý 8 SGV | VŨ MINH GIANG | 03/09/2026 | 51 |
| 37 | Bùi Thị Hoa | SGK7-00440 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 38 | Bùi Thị Hoa | NVK6-00147 | Tiếng Anh 6 Tập 2 SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 39 | Bùi Thị Hoa | SGK6-00227 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 40 | Bùi Thị Hoa | SNV-00178 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kỹ năng môn Lịch sử THCS | PHAN NGỌC LIÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 41 | Bùi Thị Hoa | SGK7-00438 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 42 | Bùi Thị Hoa | TKPL-00037 | Những đổi mới của luật giáo dục năm 2005 | HÁN THỊ VÂN KHÁNH | 03/09/2026 | 51 |
| 43 | Bùi Thị Hoa | SGK6-00366 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 44 | Bùi Thị Hoa | SGK6-00242 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 45 | Bùi Thị Hoa | SGK6-00240 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 46 | Bùi Thị Hoa | SGK7-00445 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 47 | Bùi Thị Hoa | SGK7-00503 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 48 | Bùi Thị Hoa | SGK8-00480 | Lịch sử và Địa lý 8 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2026 | 51 |
| 49 | Bùi Thị Hoa | SGK7-00466 | Tiếng Anh 7 Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 50 | Bùi Thị Hoa | SGK7-00504 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 51 | Bùi Thị Hoa | NVK7-00214 | Ngữ Văn 7 tập 2 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 47 |
| 52 | Bùi Thị Hoa | NVK9-00241 | Ngữ Văn 9 tập 1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 47 |
| 53 | Bùi Thị Hoa | NVK6-00202 | Ngữ văn 6 Tập 2 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 47 |
| 54 | Bùi Thị Hoa | NVK6-00197 | Ngữ văn 6 Tập 1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 47 |
| 55 | Cao Thị Vân | SGK7-00547 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 03/09/2026 | 51 |
| 56 | Cao Thị Vân | SGK6-00506 | Mĩ thuật 6 | Đinh Thị Mỹ Hương | 03/09/2026 | 51 |
| 57 | Cao Thị Vân | SGK7-00567 | Mĩ thuật 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2026 | 51 |
| 58 | Cao Thị Vân | SGK8-00577 | Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2026 | 51 |
| 59 | Cao Thị Vân | SGK9-00604 | Mĩ thuật 9 | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2026 | 51 |
| 60 | Cao Thị Vân | NVK6-00211 | Mĩ thuật 6 SGV | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 03/09/2026 | 51 |
| 61 | Cao Văn Hạnh | SGK6-00194 | Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 62 | Cao Văn Hạnh | SGK6-00198 | Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 63 | Cao Văn Hạnh | SGK6-00200 | Bài tập Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 64 | Cao Văn Hạnh | SGK6-00203 | Bài tập Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 65 | Cao Văn Hạnh | NVK6-00148 | Toán 6 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 66 | Cao Văn Hạnh | SGK6-00463 | Toán 6 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 07/09/2026 | 47 |
| 67 | Đặng Anh Tuấn | SNV-00252 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên THCS chu kì III (2004 - 2007) môn Tiếng Anh Quyển 2 | VŨ THỊ LỢI | 03/09/2026 | 51 |
| 68 | Đặng Anh Tuấn | SNV-00249 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên THCS chu kì III (2004 - 2007) môn Tiếng Anh Quyển 1 | NGUYỄN HẠNH DUNG | 03/09/2026 | 51 |
| 69 | Đặng Anh Tuấn | SGK6-00448 | Tiếng anh 6 SBT tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 70 | Đặng Anh Tuấn | SGK6-00455 | Tiếng anh 6 SBT tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 71 | Đặng Anh Tuấn | SGK6-00268 | Tiếng anh 6 SHS tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 72 | Đặng Anh Tuấn | SGK6-00269 | Tiếng anh 6 SHS tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 73 | Đặng Anh Tuấn | NVK6-00184 | Tiếng anh 6 SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 74 | Đặng Anh Tuấn | TKNN-00153 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027 môn Tiếng anh | VŨ THỊ QUYÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 75 | Đặng Anh Tuấn | SGK6-00544 | Tiếng anh 6 SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 76 | Đặng Anh Tuấn | SGK6-00490 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2026 | 51 |
| 77 | Đặng Anh Tuấn | SGK7-00561 | Tiếng anh 7 SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 31/08/2026 | 54 |
| 78 | Đặng Anh Tuấn | SGK7-00564 | Tiếng anh 7 SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 31/08/2026 | 54 |
| 79 | Đặng Anh Tuấn | NVK7-00201 | Tiếng anh 7 SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 31/08/2026 | 54 |
| 80 | Đặng Đình Toản | SGK6-00465 | Toán 6 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 81 | Đặng Đình Toản | NVK6-00217 | Toán 6 SGV | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 82 | Đặng Đình Toản | SGK7-00529 | Toán 7 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 83 | Đặng Đình Toản | NVK7-00211 | Toán 7 SGV | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 84 | Đặng Đình Toản | SGK6-00523 | Bài tập tin học 6 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 85 | Đặng Đình Toản | SGK6-00487 | Tin học 6 | ĐINH CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 51 |
| 86 | Đặng Đình Toản | SGK8-00543 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 51 |
| 87 | Đặng Đình Toản | SGK9-00566 | Bài tập Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 51 |
| 88 | Đặng Đình Toản | SGK9-00565 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 51 |
| 89 | Đặng Đình Toản | SGK7-00474 | Bài tập Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 90 | Đặng Đình Toản | NVK7-00175 | Toán 7 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 91 | Đặng Đình Toản | SGK7-00480 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 92 | Đặng Đình Toản | SGK7-00398 | Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 93 | Đặng Đình Toản | SGK8-00463 | Bài tập Tin học 8 | HỒ SỸ ĐÀM | 03/09/2026 | 51 |
| 94 | Đặng Đình Toản | SGK8-00461 | Tin học 8 | HỒ SỸ ĐÀM | 03/09/2026 | 51 |
| 95 | Đặng Đình Toản | NVK6-00160 | Tin học 6 SGV | HỒ SĨ ĐÀM | 03/09/2026 | 51 |
| 96 | Đặng Đình Toản | NVK6-00150 | Toán 6 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 97 | Đặng Đình Toản | SGK6-00220 | Bài tập Tin học 6 SGK | HỒ SĨ ĐÀM | 03/09/2026 | 51 |
| 98 | Đặng Đình Toản | SGK6-00219 | Tin học 6 SGK | HỒ SĨ ĐÀM | 03/09/2026 | 51 |
| 99 | Đặng Đình Toản | SGK6-00202 | Bài tập Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 100 | Đặng Đình Toản | SGK6-00201 | Bài tập Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 101 | Đặng Đình Toản | SGK6-00196 | Toán 6 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 102 | Đặng Đình Toản | SGK6-00193 | Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 103 | Đặng Đình Toản | SGK7-00416 | Bài tập Tin học 7 | HỒ SỸ ĐÀM | 03/09/2026 | 51 |
| 104 | Đặng Đình Toản | NVK7-00179 | Tin học 7 SGV | HỒ SĨ ĐÀM | 03/09/2026 | 51 |
| 105 | Đặng Đình Toản | SGK7-00411 | Tin học 7 | HỒ SỸ ĐÀM | 03/09/2026 | 51 |
| 106 | Đặng Đình Toản | SGK9-00409 | Tin học 9 Bản mẫu | HỒ SĨ ĐÀM | 03/09/2026 | 51 |
| 107 | Đặng Đình Toản | SGK7-00472 | Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 108 | Đặng Thị Biển | SGK6-00498 | Tiếng anh 6 SHS tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 109 | Đặng Thị Biển | SGK6-00501 | Tiếng anh 6 SHS tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 110 | Đặng Thị Biển | SGK9-00591 | Tiếng anh 9 SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 111 | Đặng Thị Biển | SGK9-00594 | Tiếng anh 9 SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 112 | Đặng Thị Biển | NVK9-00231 | Tiếng anh 9 SGV | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 113 | Đặng Thị Hà | NVK8-00275 | Lịch sử và Địa lý 8 SGV | VŨ MINH GIANG | 03/09/2026 | 51 |
| 114 | Đặng Thị Hà | SGK8-00570 | Lịch sử và Địa lý 8 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2026 | 51 |
| 115 | Đặng Thị Hà | SGK7-00572 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/09/2026 | 51 |
| 116 | Đặng Thị Yến | TKTO-00438 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 Tập 2 | TÔN THÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 117 | Đặng Thị Yến | TKTO-00435 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 Tập 1 | TÔN THÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 118 | Đặng Thị Yến | SGK9-00445 | Toán 9 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 119 | Đặng Thị Yến | SGK8-00455 | Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 03/09/2026 | 51 |
| 120 | Đặng Thị Yến | SGK8-00444 | Bài tập Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 121 | Đặng Thị Yến | NVK8-00243 | Công nghệ 8 SGV | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 03/09/2026 | 51 |
| 122 | Đặng Thị Yến | NVK9-00010 | Vật lí 9 | VŨ QUANG | 03/09/2026 | 51 |
| 123 | Đặng Thị Yến | NVK8-00260 | Toán 8 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 124 | Đặng Thị Yến | TKVL-00090 | 400 bài tập vật lí 9 | PHAN HOÀNG VĂN | 03/09/2026 | 51 |
| 125 | Đặng Thị Yến | TKVL-00074 | Bài tập chọn lọc và nâng cao vật lí 9 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 03/09/2026 | 51 |
| 126 | Đặng Thị Yến | NVK9-00009 | Vật lí 9 | VŨ QUANG | 03/09/2026 | 51 |
| 127 | Đặng Thị Yến | NVK6-00151 | Khao học tự nhiên 6 SGV | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2026 | 51 |
| 128 | Đặng Thị Yến | SGK6-00208 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2026 | 51 |
| 129 | Đặng Thị Yến | SGK6-00207 | Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2026 | 51 |
| 130 | Đặng Thị Yến | NVK8-00032 | Công nghệ công nghiệp 8 | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 03/09/2026 | 51 |
| 131 | Đặng Thị Yến | TKTO-00204 | Nâng cao phát triển Toán 8 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 132 | Đặng Thị Yến | TKTO-00212 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 133 | Đặng Thị Yến | TKTO-00213 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 134 | Đặng Thị Yến | TKTO-00214 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 135 | Đặng Thị Yến | TKTO-00216 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 136 | Đặng Thị Yến | TKTO-00215 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 137 | Đặng Thị Yến | TKTO-00203 | Nâng cao phát triển Toán 8 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 138 | Đặng Thị Yến | SGK8-00443 | Bài tập Toán 8 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 139 | Đặng Thị Yến | SGK8-00510 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2026 | 51 |
| 140 | Đặng Thị Yến | NVK9-00195 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Chế biến thực phẩm | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 141 | Đặng Thị Yến | TKTO-00086 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 142 | Đặng Thị Yến | TKTO-00087 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 143 | Đặng Thị Yến | TKTO-00075 | Nâng cao phát triển Toán 9 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 144 | Đặng Thị Yến | TKTO-00426 | Nâng cao phát triển toán 9 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 145 | Đặng Thị Yến | TKTO-00064 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 03/09/2026 | 51 |
| 146 | Đặng Thị Yến | TKTO-00065 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 03/09/2026 | 51 |
| 147 | Đặng Thị Yến | TKTO-00074 | Nâng cao phát triển Toán 9 Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 148 | Đặng Thị Yến | TKTO-00467 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027 môn Toán | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | 03/09/2026 | 51 |
| 149 | Đặng Thị Yến | SGK8-00549 | Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 28/08/2026 | 57 |
| 150 | Đặng Thị Yến | SGK6-00462 | Toán 6 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 28/08/2026 | 57 |
| 151 | Đặng Thị Yến | SGK9-00533 | Toán 9 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 28/08/2026 | 57 |
| 152 | Đặng Thị Yến | NVK6-00218 | Toán 6 SGV | HÀ HUY KHOÁI | 28/08/2026 | 57 |
| 153 | Đặng Thị Yến | NVK9-00233 | Toán 9 SGV | HÀ HUY KHOÁI | 28/08/2026 | 57 |
| 154 | Đào Thị Thắm | SGK8-00537 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 155 | Đào Thị Thắm | SGK7-00541 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 156 | Đào Thị Thắm | SGK9-00611 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 157 | Đào Thị Thắm | SGK8-00540 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 158 | Đào Thị Thắm | NVK6-00187 | Khoa học tự nhiên 6 SGV | NGUYỄN VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 159 | Đào Thị Thắm | SGK6-00483 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 160 | Đào Thị Thắm | SGK6-00522 | Bài tập khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 161 | Đào Thị Thắm | SGK7-00408 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 03/09/2026 | 51 |
| 162 | Đào Thị Thắm | SGK8-00449 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | ĐINH QUANG BÁO | 03/09/2026 | 51 |
| 163 | Đào Thị Thắm | SGK8-00445 | Khoa học tự nhiên 8 | MAI VĂN SỸ | 03/09/2026 | 51 |
| 164 | Đào Thị Thắm | NVK8-00263 | Khoa học tự nhiên 8 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 03/09/2026 | 51 |
| 165 | Đào Thị Thắm | SGK7-00407 | Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2026 | 51 |
| 166 | Đào Thị Thắm | SGK9-00455 | Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 03/09/2026 | 51 |
| 167 | Đào Thị Thắm | SGK9-00458 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 03/09/2026 | 51 |
| 168 | Đào Thị Thắm | NVK9-00189 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Chế biến thực phẩm | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 169 | Đào Thị Thắm | SGK6-00381 | Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2026 | 51 |
| 170 | Đào Thị Thắm | SGK9-00526 | Bài tập Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Trồng cây ăn quả | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 171 | Đào Thị Thắm | NVK9-00224 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Trồng cây ăn quả | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 172 | Đào Thị Thắm | SGK9-00521 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Trồng cây ăn quả | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 173 | Đào Thị Thắm | SGK6-00386 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2026 | 51 |
| 174 | Đào Thị Thắm | NVK6-00152 | Khao học tự nhiên 6 SGV | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2026 | 51 |
| 175 | Đào Thị Thắm | NVK7-00206 | Khoa học tự nhiên 7 SGV | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2026 | 51 |
| 176 | Đào Thị Thắm | SGK9-00507 | Công nghệ 9 Định hướng nghề nghiệp | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 03/09/2026 | 51 |
| 177 | Đào Thị Thắm | SGK8-00448 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | ĐINH QUANG BÁO | 03/09/2026 | 51 |
| 178 | Đào Thị Thắm | SGK7-00419 | Công nghệ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 179 | Đào Thị Thắm | NVK8-00265 | Khoa học tự nhiên 8 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 03/09/2026 | 51 |
| 180 | Đào Thị Thắm | TKSH-00074 | Bồi dưỡng lí thuyết và bài tập Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 03/09/2026 | 51 |
| 181 | Đào Thị Thắm | TKSH-00072 | Ôn tập và kiểm tra Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 03/09/2026 | 51 |
| 182 | Đào Thị Thắm | TKSH-00071 | Ôn tập và kiểm tra Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 03/09/2026 | 51 |
| 183 | Đào Thị Thắm | TKSH-00076 | Bồi dưỡng lí thuyết và bài tập Sinh học 9 THCS | NGUYỄN VĂN SANG | 03/09/2026 | 51 |
| 184 | Đào Thị Thắm | SGK9-00397 | Khoa học tự nhiên 9 Bản mẫu | ĐINH QUANG BÁO | 03/09/2026 | 51 |
| 185 | Đào Thị Thắm | SGK9-00413 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp, mô đun chế biến thực phẩm Bản mẫu | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 186 | Đào Thị Thắm | SGK9-00421 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun trồng cây ăn quả Bản mẫu | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 187 | Đào Thị Thắm | NVK8-00254 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 SGV | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2026 | 51 |
| 188 | Đào Thị Thắm | SGK8-00511 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2026 | 51 |
| 189 | Đào Thị Thắm | SGK8-00509 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2026 | 51 |
| 190 | Đào Thị Thắm | SGK7-00418 | Công nghệ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 191 | Đào Thị Thơm | SGK6-00518 | Bài tập toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 03/09/2026 | 51 |
| 192 | Đào Thị Thơm | SGK6-00468 | Toán 6 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 193 | Đào Thị Thơm | SGK7-00536 | Toán 7 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 194 | Đào Thị Thơm | SGK7-00577 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 03/09/2026 | 51 |
| 195 | Đào Thị Thơm | SGK8-00524 | Toán 8 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 196 | Đào Thị Thơm | SGK8-00530 | Toán 8 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 197 | Đào Thị Thơm | SGK8-00534 | Bài tập Toán 8 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 03/09/2026 | 51 |
| 198 | Đào Thị Thơm | SGK9-00532 | Toán 9 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 199 | Đào Thị Thơm | SGK9-00537 | Toán 9 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 200 | Đào Thị Thơm | SGK9-00541 | Bài tập Toán 9 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 03/09/2026 | 51 |
| 201 | Đào Thị Thơm | NVK9-00236 | Toán 9 SGV | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 202 | Hoàng Đức Đô | SGK8-00531 | Toán 8 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 07/09/2026 | 47 |
| 203 | Hoàng Đức Đô | SGK8-00525 | Toán 8 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 07/09/2026 | 47 |
| 204 | Hoàng Đức Đô | SGK9-00449 | Bài tập Toán 9 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 205 | Hoàng Đức Đô | NVK9-00186 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Chế biến thực phẩm | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 206 | Hoàng Đức Đô | NVK8-00262 | Toán 8 SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 207 | Hoàng Đức Đô | SGK8-00440 | Bài tập Toán 8 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 208 | Hoàng Đức Đô | SGK8-00434 | Toán 8 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 209 | Hoàng Đức Đô | SGK9-00443 | Toán 9 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 210 | Hoàng Đức Đô | SGK7-00395 | Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 211 | Hoàng Đức Đô | SGK7-00404 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 212 | Hoàng Đức Đô | TKTO-00463 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao toán 7 | ĐẶNG ĐỨC TẤN | 03/09/2026 | 51 |
| 213 | Hoàng Đức Đô | TKTO-00450 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 Tập 2 | CUNG THẾ ANH | 03/09/2026 | 51 |
| 214 | Hoàng Đức Đô | NVK9-00001 | Toán 9 Tập 1 | PHAN ĐỨC CHÍNH | 03/09/2026 | 51 |
| 215 | Hoàng Đức Đô | SGK7-00394 | Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 216 | Hoàng Đức Đô | SGK7-00401 | Bài tập Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 217 | Hoàng Đức Đô | SGK6-00199 | Bài tập Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 218 | Hoàng Đức Đô | SGK6-00195 | Toán 6 tập 1 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 219 | Hoàng Đức Đô | SGK7-00396 | Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 220 | Hoàng Đức Đô | SGK7-00402 | Bài tập Toán 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 221 | Hoàng Đức Đô | SGK7-00469 | Toán 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 222 | Hoàng Thị Nữ | NVK8-00268 | Ngữ văn 8 tập 1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 223 | Hoàng Thị Nữ | NVK6-00196 | Ngữ văn 6 Tập 1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 224 | Hoàng Thị Nữ | SGK6-00472 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 225 | Hoàng Thị Nữ | SGK8-00559 | Ngữ văn 8 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 226 | Hoàng Thị Nữ | SGK6-00327 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 227 | Hoàng Thị Nữ | SGK7-00432 | Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 228 | Hoàng Thị Nữ | NVK6-00171 | Ngữ văn 6 tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 229 | Hoàng Thị Nữ | NVK8-00236 | Ngữ văn 8 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 230 | Hoàng Thị Nữ | SGK8-00466 | Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 231 | Hoàng Thị Nữ | SGK8-00470 | Ngữ văn 8 Tập 2 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 232 | Hoàng Thị Nữ | SGK7-00444 | Lịch sử và Địa lý 7 | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 233 | Hoàng Thị Nữ | SGK6-00237 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 234 | Hoàng Thị Nữ | SGK6-00262 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2026 | 51 |
| 235 | Hoàng Thị Nữ | NVK7-00021 | Ngữ văn 7 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 03/09/2026 | 51 |
| 236 | Hoàng Thị Nữ | STKC-00420 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 8 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 03/09/2026 | 51 |
| 237 | Hoàng Thị Nữ | STKC-00407 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 03/09/2026 | 51 |
| 238 | Hoàng Thị Nữ | STKC-00419 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 7 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 03/09/2026 | 51 |
| 239 | Hoàng Thị Nữ | TKNV-00482 | Tài liệu học tập Ngữ văn Hải Dương( Dành cho học sinh THCS) | PHẠM XUÂN KHANG | 03/09/2026 | 51 |
| 240 | Hoàng Thị Nữ | TKLS-00277 | Tài liệu học tập lịch sử tỉnh Hải Dương: Dành cho học sinh THCS | UBND huyện Thanh Hà | 03/09/2026 | 51 |
| 241 | Hoàng Thị Nữ | TKNV-00422 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Ngữ văn Hải Dương | NGUYỄN THỊ TIẾN | 03/09/2026 | 51 |
| 242 | Hoàng Thị Nữ | TKNV-00510 | Hướng dẫn làm các dạng bài văn lớp 6 | LÊ NGA | 03/09/2026 | 51 |
| 243 | Hoàng Thị Nữ | TKNV-00513 | Hướng dẫn làm bài kiểm tra định kỳ, đề giao lưu học sinh giỏi ngữ văn lớp 8 | LÊ NGA | 03/09/2026 | 51 |
| 244 | Hoàng Thị Nữ | SGK6-00233 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 245 | Hoàng Thị Nữ | NVK6-00170 | Ngữ văn 6 tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 246 | Hoàng Thị Nữ | NVK7-00182 | Ngữ văn 7 Tập 1 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 247 | Hoàng Thị Nữ | SGK7-00436 | Ngữ văn 7 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 248 | Hoàng Thị Thanh Giang | SGK7-00540 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 249 | Hoàng Thị Thanh Giang | SGK6-00482 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 250 | Hoàng Thị Thanh Giang | SGK6-00520 | Bài tập khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 251 | Hoàng Thị Thanh Giang | SGK8-00538 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 252 | Hoàng Thị Thanh Giang | SGK9-00612 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 253 | Hoàng Thị Thanh Giang | NVK9-00257 | Khoa học tự nhiên 9 SGV | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 254 | Hoàng Thị Thanh Giang | NVK7-00222 | Khoa học tự nhiên 7 SGV | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 255 | Hoàng Thị Thanh Giang | NVK6-00186 | Khoa học tự nhiên 6 SGV | NGUYỄN VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 256 | Hoàng Thị Thanh Giang | SGK8-00542 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 31/08/2026 | 54 |
| 257 | Hoàng Thị Thanh Giang | SGK9-00460 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 03/09/2026 | 51 |
| 258 | Hoàng Thị Thanh Giang | SGK6-00384 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2026 | 51 |
| 259 | Hoàng Thị Thanh Giang | SGK6-00382 | Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2026 | 51 |
| 260 | Hoàng Thị Thanh Giang | SGK8-00450 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | ĐINH QUANG BÁO | 03/09/2026 | 51 |
| 261 | Hoàng Thị Thanh Giang | SGK8-00446 | Khoa học tự nhiên 8 | MAI VĂN SỸ | 03/09/2026 | 51 |
| 262 | Hoàng Thị Thanh Giang | SGK7-00410 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 03/09/2026 | 51 |
| 263 | Hoàng Thị Thanh Giang | SGK7-00406 | Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2026 | 51 |
| 264 | Hoàng Thị Thanh Giang | SGK9-00457 | Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 03/09/2026 | 51 |
| 265 | Hoàng Thị Thanh Giang | NVK9-00191 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Chế biến thực phẩm | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 266 | Hoàng Thị Thanh Giang | TKHH-00126 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Hóa học 8 theo chuyên đề | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 03/09/2026 | 51 |
| 267 | Hoàng Văn Cảng | SGK7-00429 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2026 | 51 |
| 268 | Hoàng Văn Cảng | SGK6-00251 | Âm nhạc 6 SGK | ĐỖ THANH HIÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 269 | Hoàng Văn Cảng | SGK6-00213 | Công nghệ 6 SGK | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 270 | Hoàng Văn Cảng | SGK6-00259 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2026 | 51 |
| 271 | Hoàng Văn Cảng | SGK9-00499 | Âm nhạc 9 SGK | ĐỖ THANH HIÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 272 | Hoàng Văn Cảng | SGK6-00503 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 07/09/2026 | 47 |
| 273 | Hoàng Văn Cảng | SGK8-00584 | Âm nhạc 8 | HOÀNG LONG | 07/09/2026 | 47 |
| 274 | Hoàng Văn Cảng | SGK9-00600 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 07/09/2026 | 47 |
| 275 | Lê Thị Lương | TKTN-00250 | Doraemon bóng chày tập 4 | FUJIKO F FUJIO | 03/09/2026 | 51 |
| 276 | Lê Thị Lương | TKTN-00251 | Doraemon bóng chày tập 7 | FUJIKO F FUJIO | 03/09/2026 | 51 |
| 277 | Lê Thị Lương | TKTN-00246 | Doraemon tập 41 Chú mèo máy đến từ tương lai | FUJIKO F FUJIO | 03/09/2026 | 51 |
| 278 | Lê Thị Lương | TKTN-00248 | Đội quân Doraemon đặc biệt tập 6 | FUJIKO F FUJIO | 03/09/2026 | 51 |
| 279 | Lê Thị Lương | TKTN-00239 | Doraemon tập 13 Nobita và mê cung thiếc | FUJIKO F FUJIO | 03/09/2026 | 51 |
| 280 | Lê Thị Lương | TKTN-00258 | 999 câu đố luyện trí thông minh | TIẾN ĐỨC | 03/09/2026 | 51 |
| 281 | Lê Thị Lương | TKTN-00237 | Doraemon tập 12 tên lửa nhận diện | FUJIKO F FUJIO | 03/09/2026 | 51 |
| 282 | Lê Thị Lương | TKTN-00232 | Doraemon tập 2 Nobita và lịch sử khai phá vũ trụ | FUJIKO F FUJIO | 03/09/2026 | 51 |
| 283 | Lê Thị Lương | SGK6-00249 | Âm nhạc 6 SGK | ĐỖ THANH HIÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 284 | Lê Thị Tuyết | SGK6-00497 | Tiếng anh 6 SHS tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 285 | Lê Thị Tuyết | SGK6-00502 | Tiếng anh 6 SHS tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 286 | Lê Thị Tuyết | SGK7-00562 | Tiếng anh 7 SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 287 | Lê Thị Tuyết | SGK7-00565 | Tiếng anh 7 SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 288 | Lê Thị Tuyết | SGK6-00489 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2026 | 51 |
| 289 | Lý Thị Diễm | SGK9-00572 | Ngữ văn 9 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 290 | Lý Thị Diễm | NVK9-00239 | Ngữ Văn 9 tập 1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 291 | Lý Thị Diễm | NVK9-00247 | Ngữ Văn 9 tập 2 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 292 | Lý Thị Diễm | SGK9-00589 | Bài tập Ngữ văn 9 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 293 | Lý Thị Diễm | SGK6-00496 | Lịch sử và Địa lý 6 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2026 | 51 |
| 294 | Lý Thị Diễm | SGK7-00558 | Lịch sử và Địa lý 7 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2026 | 51 |
| 295 | Mạc Mạnh Cường | SGK6-00464 | Toán 6 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 296 | Mạc Mạnh Cường | SGK6-00470 | Toán 6 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 297 | Mạc Mạnh Cường | NVK6-00191 | Toán 6 SGV | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 298 | Mạc Mạnh Cường | SGK6-00515 | Bài tập toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 03/09/2026 | 51 |
| 299 | Nguyễn Phan Phùng | TCGD-00014 | Tạp chí Giáo dục Số 317 ki 1 tháng 9 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/09/2026 | 38 |
| 300 | Nguyễn Phan Phùng | TGTT-00020 | Thế giới trong ta số 426 tháng 11 năm 2013 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 16/09/2026 | 38 |
| 301 | Nguyễn Phan Phùng | VHTT-00013 | Văn học và tuổi trẻ số 4(305) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/09/2026 | 38 |
| 302 | Nguyễn Thị Hải Anh | SGK6-00267 | Tiếng anh 6 SHS tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 303 | Nguyễn Thị Hải Anh | SGK6-00272 | Tiếng anh 6 SBT tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 304 | Nguyễn Thị Hải Anh | SGK8-00488 | Tiếng Anh 8 Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 305 | Nguyễn Thị Hải Anh | SGK6-00270 | Tiếng anh 6 SHS tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 306 | Nguyễn Thị Hải Anh | SGK6-00454 | Tiếng anh 6 SBT tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 307 | Nguyễn Thị Hạnh | SGK8-00517 | Tiếng anh 8 SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 308 | Nguyễn Thị Hạnh | SGK8-00522 | Tiếng anh 8 SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 309 | Nguyễn Thị Hạnh | SGK9-00590 | Tiếng anh 9 SHS | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 310 | Nguyễn Thị Hạnh | SGK9-00593 | Tiếng anh 9 SBT | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 311 | Nguyễn Thị Hoài | VLTT-151.69 | Vật lí và tuổi trẻ số 151 tháng 3 năm 2016 | HỘI VẬT LÍ VIỆT NAM | 10/09/2026 | 44 |
| 312 | Nguyễn Thị Hoài | VLTT-148.64 | Vật lí và tuổi trẻ số 148 tháng 12 năm 2015 | HỘI VẬT LÍ VIỆT NAM | 10/09/2026 | 44 |
| 313 | Nguyễn Thị Hoài | VLTT-141.50 | Vật lí và tuổi trẻ số 141 tháng 5 năm 2015 | HỘI VẬT LÍ VIỆT NAM | 10/09/2026 | 44 |
| 314 | Nguyễn Thị Hương | VLTT-113.01 | Vật lí và tuổi trẻ số 113 tháng 1 năm 2013 | HỘI VẬT LÍ VIỆT NAM | 10/09/2026 | 44 |
| 315 | Nguyễn Thị Hương | VLTT-117.08 | Vật lí và tuổi trẻ số 117 tháng 5 năm 2013 | HỘI VẬT LÍ VIỆT NAM | 10/09/2026 | 44 |
| 316 | Nguyễn Thị Hương | VLTT-159.86 | Vật lí và tuổi trẻ số 159 tháng 11 năm 2016 | HỘI VẬT LÍ VIỆT NAM | 10/09/2026 | 44 |
| 317 | Nguyễn Thị Hương | VLTT-154.75 | Vật lí và tuổi trẻ số 154 tháng 6 năm 2016 | HỘI VẬT LÍ VIỆT NAM | 10/09/2026 | 44 |
| 318 | Nguyễn Thị Lâm | SGK6-00471 | Toán 6 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 319 | Nguyễn Thị Lâm | SGK6-00516 | Bài tập toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 03/09/2026 | 51 |
| 320 | Nguyễn Thị Lâm | NVK6-00190 | Toán 6 SGV | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 321 | Nguyễn Thị Lâm | SGK6-00466 | Toán 6 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 322 | Nguyễn Thị Lâm | SGK7-00534 | Toán 7 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 323 | Nguyễn Thị Lâm | SGK7-00575 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 03/09/2026 | 51 |
| 324 | Nguyễn Thị Lâm | SGK8-00589 | Bài tập Toán 8 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 03/09/2026 | 51 |
| 325 | Nguyễn Thị Lâm | SGK8-00526 | Toán 8 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 326 | Nguyễn Thị Lâm | SGK8-00528 | Toán 8 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 327 | Nguyễn Thị Lâm | SGK9-00536 | Toán 9 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 328 | Nguyễn Thị Lâm | SGK9-00530 | Toán 9 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 329 | Nguyễn Thị Lâm | SGK9-00544 | Bài tập Toán 9 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 03/09/2026 | 51 |
| 330 | Nguyễn Thị Lâm | NVK9-00234 | Toán 9 SGV | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 331 | Nguyễn Thị Lâm | SGK6-00486 | Tin học 6 | ĐINH CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 51 |
| 332 | Nguyễn Thị Lâm | SGK6-00524 | Bài tập tin học 6 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 333 | Nguyễn Thị Lâm | SGK8-00545 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 51 |
| 334 | Nguyễn Thị Lâm | SGK8-00546 | Bài tập Tin học 8 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 335 | Nguyễn Thị Lâm | SGK9-00564 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 51 |
| 336 | Nguyễn Thị Lâm | SGK9-00567 | Bài tập Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 51 |
| 337 | Nguyễn Thị Lâm | NVK9-00250 | Tin học 9 SGV | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 51 |
| 338 | Nguyễn Thị Lý | SGK8-00541 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 339 | Nguyễn Thị Lý | SGK7-00539 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 340 | Nguyễn Thị Lý | SGK8-00539 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 341 | Nguyễn Thị Lý | SGK7-00530 | Toán 7 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 342 | Nguyễn Thị Lý | SGK9-00534 | Toán 9 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 343 | Nguyễn Thị Lý | SGK9-00549 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | LƯU THU THỦY | 03/09/2026 | 51 |
| 344 | Nguyễn Thị Lý | NVK9-00237 | Toán 9 SGV | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 345 | Nguyễn Thị Lý | SGK6-00258 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2026 | 51 |
| 346 | Nguyễn Thị Lý | SGK6-00212 | Công nghệ 6 SGK | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 347 | Nguyễn Thị Lý | SGK6-00365 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK | ĐỖ THANH BÌNH | 03/09/2026 | 51 |
| 348 | Nguyễn Thị Lý | SGK6-00326 | Ngữ văn 6 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 349 | Nguyễn Thị Lý | SGK6-00252 | Mĩ thuật 6 SGK | PHẠM VĂN TUYẾN | 03/09/2026 | 51 |
| 350 | Nguyễn Thị Lý | SGK6-00250 | Âm nhạc 6 SGK | ĐỖ THANH HIÊN | 03/09/2026 | 51 |
| 351 | Nguyễn Thị Lý | SGK6-00230 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 352 | Nguyễn Thị Lý | SGK6-00412 | Giáo dục công dân 6 SGK | TRẦN VĂN THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 353 | Nguyễn Thị Lý | SGK9-00456 | Khoa học Tự nhiên 9 SGK | ĐINH QUANG BÁO | 03/09/2026 | 51 |
| 354 | Nguyễn Thị Lý | NVK9-00188 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Chế biến thực phẩm | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 355 | Nguyễn Thị Lý | NVK8-00264 | Khoa học tự nhiên 8 SGV | ĐINH QUANG BÁO | 03/09/2026 | 51 |
| 356 | Nguyễn Thị Lý | NVK9-00002 | Toán 9 Tập 1 | PHAN ĐỨC CHÍNH | 03/09/2026 | 51 |
| 357 | Nguyễn Thị Lý | SGK9-00453 | Bài tập Toán 9 tập 2 SGK | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 358 | Nguyễn Thị Lý | SGK6-00451 | Tiếng anh 6 SBT tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 359 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | TGTT-00025 | Thế giới trong ta số 428 tháng 1 năm 2014 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 03/09/2026 | 51 |
| 360 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | SGK8-00495 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/09/2026 | 51 |
| 361 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | NVK8-00250 | Giáo dục công dân 8 SGV | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/09/2026 | 51 |
| 362 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | NVK9-00215 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Chế biến thực phẩm | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 363 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | SGK6-00389 | Công nghệ 6 SGK | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 364 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | SGK6-00514 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 07/09/2026 | 47 |
| 365 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | SGK6-00511 | Giáo dục công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 07/09/2026 | 47 |
| 366 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | SGK7-00570 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 07/09/2026 | 47 |
| 367 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | SGK7-00546 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 07/09/2026 | 47 |
| 368 | Nguyễn Thị Oanh | SGK6-00474 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 369 | Nguyễn Thị Oanh | SGK6-00477 | Ngữ văn 6 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 370 | Nguyễn Thị Oanh | NVK6-00200 | Ngữ văn 6 Tập 2 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 371 | Nguyễn Thị Oanh | NVK6-00198 | Ngữ văn 6 Tập 1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 372 | Nguyễn Thị Oanh | SGK6-00512 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 03/09/2026 | 51 |
| 373 | Nguyễn Thị Thu Hằng | NVK7-00215 | Ngữ Văn 7 tập 2 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 374 | Nguyễn Thị Thu Hằng | SGK7-00545 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 03/09/2026 | 51 |
| 375 | Nguyễn Thị Uyên | SGK7-00543 | Giáo dục thể chất 7 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 376 | Nguyễn Thị Uyên | SGK6-00491 | Giáo dục thể chất 6 | HỒ ĐẮC SƠN | 03/09/2026 | 51 |
| 377 | Nguyễn Thị Uyên | SGK6-00513 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 03/09/2026 | 51 |
| 378 | Nguyễn Thị Yến | SGK6-00517 | Bài tập toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 03/09/2026 | 51 |
| 379 | Nguyễn Thị Yến | SGK6-00467 | Toán 6 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 380 | Nguyễn Thị Yến | NVK6-00189 | Toán 6 SGV | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 381 | Nguyễn Thị Yến | SGK7-00535 | Toán 7 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 382 | Nguyễn Thị Yến | SGK7-00576 | Bài tập toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 03/09/2026 | 51 |
| 383 | Nguyễn Thị Yến | NVK7-00213 | Toán 7 SGV | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 384 | Nguyễn Thị Yến | SGK8-00513 | Thực hành Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2026 | 51 |
| 385 | Nguyễn Thị Yến | SGK8-00523 | Toán 8 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 386 | Nguyễn Thị Yến | SGK8-00529 | Toán 8 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 387 | Nguyễn Thị Yến | SGK9-00531 | Toán 9 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 388 | Nguyễn Thị Yến | SGK9-00535 | Toán 9 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 389 | Nguyễn Thị Yến | SGK9-00540 | Bài tập Toán 9 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 03/09/2026 | 51 |
| 390 | Nguyễn Thị Yến | NVK9-00235 | Toán 9 SGV | HÀ HUY KHOÁI | 03/09/2026 | 51 |
| 391 | Nguyễn Thị Yến | SGK6-00485 | Tin học 6 | ĐINH CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 51 |
| 392 | Nguyễn Thị Yến | SGK6-00525 | Bài tập tin học 6 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 393 | Nguyễn Thị Yến | SGK8-00544 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 51 |
| 394 | Nguyễn Thị Yến | NVK9-00249 | Tin học 9 SGV | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/09/2026 | 51 |
| 395 | Phạm Thi Hiền | SGK9-00555 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun lắp đặt mạng điện trong nhà | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2026 | 51 |
| 396 | Phạm Thi Hiền | NVK6-00195 | Ngữ văn 6 Tập 1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 397 | Phạm Thi Hiền | SGK6-00473 | Ngữ văn 6 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 398 | Phạm Thi Hiền | NVK8-00267 | Ngữ văn 8 tập 1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 399 | Phạm Thi Hiền | SGK8-00558 | Ngữ văn 8 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 400 | Phạm Thi Hiền | SGK7-00548 | Ngữ văn 7 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 401 | Phạm Thi Hiền | SGK9-00571 | Ngữ văn 9 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 402 | Phạm Thi Hiền | NVK9-00238 | Ngữ Văn 9 tập 1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 403 | Phạm Thị Huế | SGK6-00494 | Lịch sử và Địa lý 6 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2026 | 51 |
| 404 | Phạm Thị Huế | NVK6-00214 | Lịch sử và Địa lý 6 SGV | VŨ MINH GIANG | 03/09/2026 | 51 |
| 405 | Phạm Thị Huế | SGK7-00559 | Lịch sử và Địa lý 7 | VŨ MINH GIANG | 03/09/2026 | 51 |
| 406 | Phạm Thị Huế | NVK9-00242 | Ngữ Văn 9 tập 1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 407 | Phạm Thị Huế | NVK9-00245 | Ngữ Văn 9 tập 2 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 408 | Phạm Thị Huế | SGK9-00570 | Ngữ văn 9 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 409 | Phạm Thị Huế | SGK9-00587 | Bài tập Ngữ văn 9 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 410 | Phạm Thị Huế | SGK9-00575 | Bài tập Ngữ văn 9 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 411 | Phạm Thị Huế | SGK9-00584 | Ngữ văn 9 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 412 | Phạm Thị Lan | SGK9-00548 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | LƯU THU THỦY | 07/09/2026 | 47 |
| 413 | Phạm Thị Lan | NVK8-00271 | Ngữ văn 8 tập 1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 47 |
| 414 | Phạm Thị Lan | SGK8-00561 | Ngữ văn 8 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 47 |
| 415 | Phạm Thị Lan | SGK8-00563 | Ngữ văn 8 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 47 |
| 416 | Phạm Thị Lan | NVK9-00246 | Ngữ Văn 9 tập 2 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 47 |
| 417 | Phạm Thị Lan | SGK9-00588 | Bài tập Ngữ văn 9 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 47 |
| 418 | Phạm Thị Lan | SGK9-00569 | Ngữ văn 9 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 07/09/2026 | 47 |
| 419 | Phạm Thị Lan | STKC-00408 | Tài liệu giáo dục địa phương tình Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 03/09/2026 | 51 |
| 420 | Phạm Thị Lan | TKNV-00494 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 03/09/2026 | 51 |
| 421 | Phạm Thị Lan | TKNV-00512 | Hướng dẫn làm bài kiểm tra định kỳ, đề giao lưu học sinh giỏi ngữ văn lớp 7 | LÊ NGA | 03/09/2026 | 51 |
| 422 | Phạm Thị Lan | TKNV-00499 | 100 bài làm văn hay lớp 7 | LÊ XUÂN SOAN | 03/09/2026 | 51 |
| 423 | Phạm Thị Lan | TKNV-00497 | 100 bài làm văn hay lớp 6 | LÊ XUÂN SOAN | 03/09/2026 | 51 |
| 424 | Phạm Thị Lan | NVK8-00241 | Ngữ văn 8 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 425 | Phạm Thị Lan | SGK9-00437 | Tiếng anh 9 SGK | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 426 | Phạm Thị Lan | SGK9-00472 | Ngữ văn 9 tập 1 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 427 | Phạm Thị Lan | SGK9-00467 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 9 phần địa lý SGK | ĐÀO NGỌC HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 428 | Phạm Thị Lan | SGK8-00471 | Ngữ văn 8 Tập 2 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 429 | Phạm Thị Lan | SGK7-00484 | Ngữ văn 7 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 430 | Phạm Thị Lan | SGK7-00483 | Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 431 | Phạm Thị Lan | NVK9-00205 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Chế biến thực phẩm | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 432 | Phạm Thị Lan | SGK7-00428 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2026 | 51 |
| 433 | Phạm Thị Lan | SGK6-00411 | Bài tập Tin học 6 SGK | HỒ SĨ ĐÀM | 03/09/2026 | 51 |
| 434 | Phạm Thị Lan | SGK6-00385 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 SGK | MAI SỸ TUẤN | 03/09/2026 | 51 |
| 435 | Phạm Thị Lan | NVK7-00022 | Ngữ văn 7 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 03/09/2026 | 51 |
| 436 | Phạm Thị Lan | TKNV-00333 | Bồi dưỡng Ngữ văn 8 | NGUYỄN KIM DUNG | 03/09/2026 | 51 |
| 437 | Phạm Thị Lan | TKNV-00453 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 8 | LÊ ANH XUÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 438 | Phạm Thị Lan | TKNV-00454 | Tuyển tập 100 bài văn hay lớp 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 03/09/2026 | 51 |
| 439 | Phạm Thị Lan | TKNV-00325 | Những bài làm văn mẫu 8: Soạn theo chương trình mới | VŨ TIẾN QUỲNH | 03/09/2026 | 51 |
| 440 | Phạm Thị Lan | TKNV-00329 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 03/09/2026 | 51 |
| 441 | Phạm Thị Lan | TKNV-00457 | Bồi dưỡng ngữ văn 8 | NGUYỄN KIM DUNG | 03/09/2026 | 51 |
| 442 | Phạm Thị Lan | SNV-00136 | Một số vấn đề đổi mới phương pháp dạy học môn Tiếng anh THCS | ĐÀO NGỌC LỘC | 03/09/2026 | 51 |
| 443 | Phạm Thị Lan | NVK9-00185 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Chế biến thực phẩm | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 444 | Phạm Thị Lan | SGK9-00387 | Tiếng anh 9 SBT Tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 445 | Phạm Thị Lan | SNV-00001 | Cẩm nang giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trung học | BÙI NGỌC DIỆP | 03/09/2026 | 51 |
| 446 | Phạm Thị Lan | SGK9-00490 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGK | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/09/2026 | 51 |
| 447 | Phạm Thị Lan | NVK9-00196 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Chế biến thực phẩm | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 448 | Phạm Thị Lan | NVK7-00185 | Ngữ văn 7 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 449 | Phạm Thị Lan | SGK8-00468 | Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 450 | Phạm Thị Lan | NVK6-00129 | Đề kiểm tra học kỳ cấp THCS lớp 6 môn: Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí, GDCD, Âm nhạc, Mĩ thuật | PHAN THANH VÂN | 03/09/2026 | 51 |
| 451 | Phạm Thị Lan | NVK6-00084 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn Lích sử 6 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 03/09/2026 | 51 |
| 452 | Phạm Thị Lan | NVK9-00146 | Công nghệ 9 trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Chế biến thực phẩm | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/09/2026 | 51 |
| 453 | Phạm Thị Lan | NVK9-00081 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn Lịch sử 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 03/09/2026 | 51 |
| 454 | Phạm Thị Lan | NVK7-00146 | Đề kiểm tra học kỳ cấp THCS môn Văn, Sử, Địa, GDCD, Âm nhạc, Mĩ thuật 7 | HUỲNH THANH TRA | 03/09/2026 | 51 |
| 455 | Phạm Thị Lan | NVK7-00070 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn Lịch sử 7 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 03/09/2026 | 51 |
| 456 | Phạm Thị Lan | NVK7-00186 | Ngữ văn 7 Tập 2 SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 457 | Phạm Thị Lan | SGK6-00231 | Ngữ văn 6 tập 2 SGK | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 458 | Phạm Thị Lan | SGK7-00435 | Ngữ văn 7 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 459 | Phạm Thị Lan | NVK9-00229 | Lịch sử và Địa lý 9 SGV | VŨ MINH GIANG | 03/09/2026 | 51 |
| 460 | Phạm Thị Lan | SGK9-00461 | Lịch sử và Địa lý 9 SGK | VŨ MINH GIANG | 03/09/2026 | 51 |
| 461 | Phạm Thị Lan | SGK8-00469 | Ngữ văn 8 Tập 2 | NGUYẾN MINH THUYẾT | 03/09/2026 | 51 |
| 462 | Phạm Thị Lan | TKNV-00514 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027 môn Ngữ Văn | NGUYỄN THỊ MAI VY | 03/09/2026 | 51 |
| 463 | Phạm Thị Mơ | VHTT-00018 | Văn học và tuổi trẻ số 10 ( 317) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/09/2026 | 51 |
| 464 | Phạm Thị Mơ | CDTG-00025 | Thế giới trong ta Chuyên đề 137số 1 năm 2014 | CƠ QUAN NGÔN LUẬN CỦA HÔI KHOA HỌC TÂM LÍ GIÁO DỤC VIỆT NAM | 03/09/2026 | 51 |
| 465 | Phạm Thị Thuý Dịu | SGK6-00504 | Âm nhạc 6 | HOÀNG LONG | 03/09/2026 | 51 |
| 466 | Phạm Thị Thuý Dịu | SGK8-00583 | Âm nhạc 8 | HOÀNG LONG | 03/09/2026 | 51 |
| 467 | Phạm Thị Thuý Dịu | SGK9-00599 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 03/09/2026 | 51 |
| 468 | Phạm Văn Sang | SGK7-00423 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 03/09/2026 | 51 |
| 469 | Phạm Văn Sang | NVK6-00157 | Giáo dục thể chất 6 SGV | LƯU QUANG HIỆP | 03/09/2026 | 51 |
| 470 | Phạm Văn Sang | SGK6-00493 | Giáo dục thể chất 6 | HỒ ĐẮC SƠN | 07/09/2026 | 47 |
| 471 | Phạm Văn Sang | SGK7-00542 | Giáo dục thể chất 7 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 07/09/2026 | 47 |
| 472 | Phạm Văn Sang | NVK6-00193 | Giáo dục thể chất 6 SGV | HỒ ĐẮC SƠN | 07/09/2026 | 47 |
| 473 | Phạm Văn Sang | NVK8-00278 | Giáo dục thể chất 8 SGV | NGUYỄN DUY QUYẾT | 07/09/2026 | 47 |
| 474 | Phạm Văn Sang | NVK9-00251 | Giáo dục thê chất 9 SGV | NGUYỄN DUY QUYẾT | 07/09/2026 | 47 |
| 475 | Phạm Văn Trọng | NVK6-00212 | Mĩ thuật 6 SGV | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 03/09/2026 | 51 |
| 476 | Phạm Văn Trọng | SGK8-00578 | Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2026 | 51 |
| 477 | Phạm Văn Trọng | SGK9-00605 | Mĩ thuật 9 | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2026 | 51 |
| 478 | Phạm Văn Trọng | SGK7-00569 | Mĩ thuật 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 08/09/2026 | 46 |
| 479 | Phạm Văn Trọng | SGK6-00508 | Mĩ thuật 6 | Đinh Thị Mỹ Hương | 08/09/2026 | 46 |
| 480 | Phạm Văn Trọng | NVK7-00195 | Mĩ thuật 7 SGV | PHẠM VĂN TUYẾN | 03/09/2026 | 51 |
| 481 | Phạm Văn Trọng | SGK7-00459 | Mĩ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYỂN | 03/09/2026 | 51 |
| 482 | Phạm Văn Trọng | TKLS-00261 | Đại việt sử ký toàn thư Tập 1 | THANH VIỆT | 03/09/2026 | 51 |
| 483 | Phạm Văn Trọng | SNV-00313 | Hoạt động giáo dục Mĩ thuật lớp 6 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/09/2026 | 51 |
| 484 | Phạm Văn Trọng | NVK6-00181 | Mĩ thuật 6 SGV | PHẠM VĂN TUYẾN | 03/09/2026 | 51 |
| 485 | Quách Thị Ngọc Anh | VHTT-00003 | Văn học và tuổi trẻ số 5 + 6 (283 + 285) năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 08/09/2026 | 46 |
| 486 | Quách Thị Ngọc Anh | VHTT-00007 | Văn học và tuổi trẻ số 12(297) năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 08/09/2026 | 46 |
| 487 | Quách Thị Ngọc Anh | VHTT-00015 | Văn học và tuổi trẻ số 5 + 6 (308 +309) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 08/09/2026 | 46 |
| 488 | Quách Thị Ngọc Anh | VHTT-00027 | Văn học và tuổi trẻ số 4+5 ( 329+321) năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 08/09/2026 | 46 |
| 489 | Tăng Thị Kim Oanh | VHTT-00002 | Văn học và tuổi trẻ số 3(279) năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/09/2026 | 51 |
| 490 | Tăng Thị Kim Oanh | TCGD-00032 | Tạp chí Giáo dục Số 341 ki 1 tháng 9 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 03/09/2026 | 51 |
| 491 | Tiêu Công Toàn | SGK7-00553 | Ngữ văn 7 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 492 | Tiêu Công Toàn | SGK7-00549 | Ngữ văn 7 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 493 | Tiêu Công Toàn | SGK8-00562 | Ngữ văn 8 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 494 | Tiêu Công Toàn | NVK8-00270 | Ngữ văn 8 tập 1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 495 | Tiêu Công Toàn | SGK9-00598 | Giáo dục công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/09/2026 | 51 |
| 496 | Trần Thuỳ Dương | THTT-427.01 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 427 tháng 1 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/09/2026 | 38 |
| 497 | Trần Thuỳ Dương | THTT-429.07 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 429 tháng 3 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/09/2026 | 38 |
| 498 | Trần Thuỳ Dương | THTT-433.13 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 433 tháng 7 năm 2013 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/09/2026 | 38 |
| 499 | Trần Thuỳ Dương | THTT-460.60 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ số 458 tháng 8 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/09/2026 | 38 |
| 500 | Vũ Thị Bích Điệp | TKTN-00228 | Conan thám tử lừng danh tập 63 | AOYAMA GOSHO | 03/09/2026 | 51 |
| 501 | Vũ Thị Bích Điệp | TKTN-00178 | Conan thám tử lừng danh tập 24 | AOYAMA GOSHO | 03/09/2026 | 51 |
| 502 | Vũ Thị Bích Điệp | SGK7-00515 | Tin học 7 | HỒ SỸ ĐÀM | 03/09/2026 | 51 |
| 503 | Vũ Thị Phượng | NVK6-00188 | Khoa học tự nhiên 6 SGV | NGUYỄN VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 504 | Vũ Thị Phượng | SGK6-00484 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 505 | Vũ Thị Phượng | SGK8-00550 | Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 03/09/2026 | 51 |
| 506 | Vũ Thị Vân | SGK8-00560 | Ngữ văn 8 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 507 | Vũ Thị Vân | SGK8-00566 | Ngữ văn 8 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |
| 508 | Vũ Thị Vân | NVK8-00269 | Ngữ văn 8 tập 1 SGV | BÙI MẠNH HÙNG | 03/09/2026 | 51 |